Gzira United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Birkirkara F.C.

Gzira United vs Birkirkara F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gzira United 0-1 Birkirkara F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gzira United thắng 2, hòa 4, Birkirkara F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 9
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WLLLL Gzira United
LWWLL Birkirkara F.C.
  1. 14' 0-1 A. Sandoná
  2. 25' Thiaguinho
  3. 29' J. Minala
  4. 35' L. Lacunza
  5. HT0-1
  6. 46' J. Pisani Thiaguinho
  7. 49' F. Romero
  8. 60' G. Mentz
  9. 61' Maxuell Samurai
  10. 61' B. T. Lubanzadio Aldama
  11. 63' K. Tulimieri Z. Scerri
  12. 66' P. Gaitan
  13. 80' Óscar Siafá Maxuell Samurai
  14. 81' A. Borg J. Minala
  15. 81' Faysal Chouaib Marcelo Dias
  16. 83' E. Pepe
  17. FT0-1

Đội hình

Gzira United HLV: A. Cohen
  1. J. Haber
  2. E. Pepe
  3. Marcelo Dias ▼ 81'
  4. Thiaguinho ▼ 46'
  5. F. Romero
  6. G. Mentz
  7. Z. Scerri ▼ 63'
  8. J. Minala ▼ 81'
  9. Lecão
  10. Thaylor
  11. C. Ebisindor

Dự bị 11

  1. J. Pisani ▲ 46'
  2. K. Tulimieri ▲ 63'
  3. A. Borg ▲ 81'
  4. Faysal Chouaib ▲ 81'
  5. B. Borg
  6. C. Sammut
  7. D. Žarkov
  8. G. Schembri
  9. J. Badawi
  10. L. Borg
  11. M. De Filippis
Birkirkara F.C. HLV: S. De Angelis
  1. G. Volpe
  2. A. Sandoná
  3. M. Morello
  4. L. Lacunza
  5. P. Gaitán
  6. N. Micallef
  7. N. Cross
  8. Maxuell Samurai ▼ 80'
  9. A. Satariano
  10. P. Mbong
  11. G. Yikpe

Dự bị 11

  1. Óscar Siafá ▲ 80'
  2. A. Sylla
  3. A. Zammit
  4. K. Fenech
  5. K. Sargent
  6. Latón
  7. M. Micallef
  8. Maicon
  9. N. Agius
  10. S. Dimech
  11. L. Cordova

Thống kê

06
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

35Trận đấu42
42Ghi được62
43Thủng lưới36
1.2Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu