Birkirkara F.C. vs Gzira United
Tỷ số chung cuộc: Birkirkara F.C. 3-2 Gzira United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birkirkara F.C. thắng 4, hòa 4, Gzira United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 11
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Phong độ
- LWWLL Birkirkara F.C.
- WLLLL Gzira United
- 12' Maxuell Samurai 1-0
- 28' Diakite
- 38' Zammit K. II
- HT1-0
- 49' R. Zuniga
- 67' A. Ciolacu 2-0
- 69' 2-1 Macula
- 71' Macula
- 75' ▲ B. Borg ▼ A. Borg
- 82' E. Pepe
- 83' ▲ G. Essaka ▼ F. Romero
- 84' ▲ H. Kabar ▼ Marcelo Dias
- 86' 2-2 J. Pajovićphản lưới
- 88' ▲ Bravo ▼ Maxuell Samurai
- 88' ▲ O. Elouni ▼ A. Ciolacu
- 90'+4 A. Diakité 3-2
- FT3-2
Đội hình
- M. Zapytowski
- E. Pepe
- K. Zammit
- J. Pajović
- A. Diakité
- Y. Yankam
- N. Micallef
- A. Ciolacu ▼ 88'
- Maxuell Samurai ▼ 88'
- A. Satariano
- P. Mbong
Dự bị 11
- Bravo ▲ 88'
- O. Elouni ▲ 88'
- A. Coppola
- A. Sylla
- D. Mariani
- K. Fenech
- M. De Filippis
- M. Gambin
- N. Shchepetkin
- S. Zibo
- V. Tasić
- D. Žarkov
- Marcelo Dias ▼ 84'
- Thiaguinho
- Carlos Chabá
- F. Romero ▼ 83'
- Gabriel Mentz
- Thaylor Lubanzadio
- Z. Scerri
- Ewertton
- A. Borg ▼ 75'
- Macula
Dự bị 11
- B. Borg ▲ 75'
- G. Essaka ▲ 83'
- H. Kabar ▲ 84'
- C. Abdilla
- D. Cassar
- D. Mifsud
- D. Pace
- J. Mendoza
- M. Alouzi
- N. Taliana
- M. Grech
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 16 | +45 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 19 | +34 | 57 | |
| 3 | 26 | 34 - 12 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 40 - 23 | +17 | 43 | |
| 5 | 26 | 28 - 27 | +1 | 36 | |
| 6 | 26 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 7 | 26 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 8 | 26 | 26 - 28 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 38 - 33 | +5 | 33 | |
| 10 | 26 | 19 - 32 | -13 | 31 | |
| 11 | 26 | 25 - 41 | -16 | 30 | |
| 12 | 26 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 13 | 26 | 17 - 50 | -33 | 16 | |
| 14 | 26 | 14 - 67 | -53 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
37Ghi được55
45Thủng lưới46
1.03Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai35