Gzira United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Birkirkara F.C.

Gzira United vs Birkirkara F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gzira United 0-0 Birkirkara F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gzira United thắng 2, hòa 4, Birkirkara F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 24
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WLLLL Gzira United
LWWLL Birkirkara F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' Maxuell Samurai N. Micallef
  3. 58' Thiaguinho
  4. 60' A. Diakité E. Peña
  5. 67' Zammit K. II
  6. 76' A. Borg Z. Scerri
  7. 85' A. Zammit E. Sarpong
  8. 85' K. Fenech P. Mbong
  9. 86' B. Borg K. Spence
  10. 89' N. Agius S. Zibo
  11. FT0-0

Đội hình

Gzira United HLV: D. Abdilla
  1. D. Žarkov
  2. Marcelo Dias
  3. Thiaguinho
  4. Z. Cassar
  5. F. Romero
  6. Gabriel Mentz
  7. Z. Scerri ▼ 76'
  8. J. Mendoza
  9. Thaylor
  10. K. Spence ▼ 86'
  11. Macula

Dự bị 11

  1. A. Borg ▲ 76'
  2. B. Borg ▲ 86'
  3. D. Boadu
  4. D. Pace
  5. E. Agius
  6. Ewertton
  7. G. Aquilina
  8. H. Kabar
  9. J. Badawi
  10. M. Grech
  11. T. Knežević
Birkirkara F.C. HLV: B. Chetcuti
  1. M. Zapytowski
  2. E. Pepe
  3. K. Zammit
  4. E. Sarpong ▼ 85'
  5. A. Coppola
  6. E. Peña ▼ 60'
  7. S. Zibo ▼ 89'
  8. N. Micallef ▼ 46'
  9. A. Ciolacu
  10. A. Satariano
  11. P. Mbong ▼ 85'

Dự bị 11

  1. Maxuell Samurai ▲ 46'
  2. A. Diakité ▲ 60'
  3. A. Zammit ▲ 85'
  4. K. Fenech ▲ 85'
  5. N. Agius ▲ 89'
  6. A. Sylla
  7. L. Delicata
  8. M. Gambin
  9. N. Cross
  10. N. Shchepetkin
  11. O. Elouni

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
55Ghi được37
46Thủng lưới45
1.49Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu