Gzira United
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Birkirkara F.C.

Gzira United vs Birkirkara F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gzira United 2-0 Birkirkara F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gzira United thắng 2, hòa 4, Birkirkara F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 18
Sân vận động
Victor Tedesco Stadium, Hamrun
Phong độ
WLLLL Gzira United
LWWLL Birkirkara F.C.
  1. 7' A. Garzia
  2. 17' N. Cassar Andre Carlos
  3. 35' C. Failla
  4. HT0-0
  5. 57' B. Borg
  6. 61' J. Vrcic K. Reid
  7. 64' S. Bastic B. Borg
  8. 70' F. Lopez
  9. 72' J. Bonilla 1-0
  10. 79' A. Borg
  11. 80' G. Acheampong S. Viveros
  12. 85' S. Martinez J. Bonilla
  13. 85' M. Van de Bovenkamp
  14. 87' N. Cross A. Garzia
  15. 88' K. Fenech S. Dimech
  16. 90' S. Bastic
  17. 90' A. Coppola
  18. 90' S. Bastic 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Gzira United HLV: Darren Abdilla
  1. 33E. Colombo
  2. 5D. Abela
  3. 6A. Borg
  4. 8B. Borg ▼ 64'
  5. 9Andre Carlos ▼ 17'
  6. 10Maxuell Samurai
  7. 13C. Failla
  8. 14L. Riascos
  9. 23C. N’sa
  10. 57J. Bonilla ▼ 85'
  11. 96M. Stojanovic

Dự bị 11

  1. 1K. Sargent
  2. 20K. Galea
  3. 4A. Previ
  4. 7S. Martinez ▲ 85'
  5. 11J. P. Dimech
  6. 19S. Bastic ▲ 64'
  7. 22M. Van de Bovenkamp ▲ 85'
  8. 24S. Roh
  9. 25G. Ghigo
  10. 28N. Cassar ▲ 17'
  11. 29Z. Mifsud
Birkirkara F.C. HLV: Paul Zammit
  1. 19M. Grech
  2. 2F. Lopez
  3. 3M. Morello
  4. 6S. Viveros ▼ 80'
  5. 7A. Garzia ▼ 87'
  6. 9K. Reid ▼ 61'
  7. 10S. Dimech ▼ 88'
  8. 27A. Coppola
  9. 41Roni Santos
  10. 59D. Makoma
  11. 99J. Bayo

Dự bị 11

  1. 1S. Cortis
  2. 16D. El Hazawi
  3. 14D. Pullicino
  4. 17K. Fenech ▲ 88'
  5. 22J. Busuttil
  6. 23S. Magri
  7. 24L. Lacunza
  8. 25N. Micallef
  9. 30N. Cross ▲ 87'
  10. 33G. Acheampong ▲ 80'
  11. 50J. Vrcic ▲ 61'

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu34
42Ghi được30
47Thủng lưới39
1.24Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu