Birkirkara F.C. vs Gzira United
Tỷ số chung cuộc: Birkirkara F.C. 0-0 Gzira United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birkirkara F.C. thắng 4, hòa 4, Gzira United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 2
- Sân vận động
- Tony Bezzina Stadium, Paola
- Phong độ
- LWWLL Birkirkara F.C.
- WLLLL Gzira United
- 22' C. Failla
- 31' D. Makoma
- 39' Macula
- HT0-0
- 49' S. Marjanovic
- 60' M. Martinez
- 60' ▲ S. Dimech ▼ J. Busuttil
- 60' ▲ F. Sasere ▼ S. Marjanovic
- 67' ▲ Andre Carlos ▼ M. Van de Bovenkamp
- 77' Yellow Card
- 80' Yellow Card
- 85' J. Bonilla
- 89' ▲ L. Delicata ▼ G. Acheampong
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Martinez
- 3M. Morello
- 4Cordova
- 5S. Marjanovic ▼ 60'
- 9K. Reid
- 22J. Busuttil ▼ 60'
- 24L. Lacunza
- 25N. Micallef
- 33G. Acheampong ▼ 89'
- 59D. Makoma
- 77Macula
Dự bị 11
- 16D. El Hazawi
- 19M. Grech
- 2F. Lopez
- 10S. Dimech ▲ 60'
- 11Zammit K. II
- 14D. Pullicino
- 17K. Fenech
- 21L. Delicata ▲ 89'
- 27F. Sasere ▲ 60'
- 29M. Maydana
- 30N. Cross
- 33E. Colombo
- 3G. Mentz
- 6A. Borg
- 10Maxuell Samurai
- 13C. Failla
- 14L. Riascos
- 19J. Becerra
- 22M. Van de Bovenkamp ▼ 67'
- 57J. Bonilla
- 96Bonilha
- 98Kante
Dự bị 11
- 1K. Sargent
- 20K. Galea
- 2L. Thompson
- 4P. Fonseca
- 5D. Abela
- 7S. Martinez
- 9Andre Carlos ▲ 67'
- 25J. Bartolo
- 28J. Hedley
- 29M. Conti
- 30D. Xuereb
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
34Trận đấu34
30Ghi được42
39Thủng lưới47
0.88Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai24