Marsaxlokk F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Floriana F.C.

Marsaxlokk F.C. vs Floriana F.C.

Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 1-3 Floriana F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 15 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 1, hòa 2, Floriana F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Top 6 · Vòng 29
Phong độ
LDWWD Marsaxlokk F.C.
WWDWL Floriana F.C.
  1. 7' Dodo 1-0
  2. 13' 1-1 F. Varela
  3. 21' O. Spiteri
  4. 38' D. Simkus
  5. 42' 1-2 P. Mbong
  6. HT1-2
  7. 53' 1-3 F. Varela
  8. 61' J. Kirby I. Christie-Davies
  9. 61' R. Mihana R. Linden
  10. 64' M. Jah R. Areias
  11. 74' T. Caruana D. Simkus
  12. 77' K. Mabea C. Zammit Lonardelli
  13. 77' K. Dervisagic A. Kurtalic
  14. 78' N. Muscat
  15. 82' E. Attard U. Arias
  16. 85' Antonio Lara C. M'Mombwa
  17. 85' Z. Scerri P. Mbong
  18. FT1-3

Đội hình

Marsaxlokk F.C. HLV: Vincenzo Potenza
  1. 22C. Mafoumbi
  2. 16U. Arias ▼ 82'
  3. 4O. El Hasni
  4. 5E. Pepe
  5. 27L. Aguirre
  6. 11J. C. Corbalan
  7. 6N. Muscat
  8. 33D. Simkus ▼ 74'
  9. 7I. Christie-Davies ▼ 61'
  10. 9R. Linden ▼ 61'
  11. 17Dodo

Dự bị 11

  1. 1M. Calleja Cremona
  2. 3Weder
  3. 8J. Ghio
  4. 23T. Caruana ▲ 74'
  5. 14E. Attard ▲ 82'
  6. 26M. Maniscalco
  7. 19J. Kirby ▲ 61'
  8. 28R. Mihana ▲ 61'
  9. 20G. Karamitsios
  10. 15I. Borg
  11. 21J. Vella
Floriana F.C. HLV: Daniel Portela
  1. 23G. Cioletti
  2. 21C. Zammit Lonardelli ▼ 77'
  3. 17O. Spiteri
  4. 34I. Mendonca
  5. 3M. Beerman
  6. 10F. Varela
  7. 14A. Kurtalic ▼ 77'
  8. 12D. Vella
  9. 24C. M'Mombwa ▼ 85'
  10. 94R. Areias ▼ 64'
  11. 88P. Mbong ▼ 85'

Dự bị 11

  1. 1P. Picon
  2. 15K. Mabea ▲ 77'
  3. 5G. Rodgers
  4. 4Antonio Lara ▲ 85'
  5. 2D. Miceli
  6. 11Z. Scerri ▲ 85'
  7. 99D. Attard
  8. 27Z. Vella Newell
  9. 9K. Dervisagic ▲ 77'
  10. 19M. Jah ▲ 64'
  11. 8J. Grech

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu38
46Ghi được61
41Thủng lưới36
1.28Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu