Floriana F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Marsaxlokk F.C.

Floriana F.C. vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 2-1 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 7, hòa 2, Marsaxlokk F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing - 2nd Phase · Vòng 2
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WWDWL Floriana F.C.
LDWWD Marsaxlokk F.C.
  1. 12' F. Sasere
  2. 18' R. Scicluna
  3. HT0-0
  4. 56' 0-1 N. Muscat
  5. 62' F. Sasere11m 1-1
  6. 66' M. Adamec R. Scicluna
  7. 72' D. Bonnici Dodo
  8. 76' A. Garzia C. Lonardelli
  9. 76' J. Becerra M. García
  10. 86' O. El Hasni 2-1
  11. 87' E. Mashike D. Vella
  12. 87' Z. Scerri Fernandinho
  13. 88' E. Peña K. Micallef
  14. 90'+6 A. Garzia
  15. FT2-1

Đội hình

Floriana F.C. HLV: D. Abdilla
  1. C. Mafoumbi
  2. A. Kouros
  3. O. El Hasni
  4. G. Gamarra
  5. O. Spiteri
  6. D. Vella ▼ 87'
  7. J. Grech
  8. M. García ▼ 76'
  9. Fernandinho ▼ 87'
  10. C. Lonardelli ▼ 76'
  11. F. Sasere

Dự bị 11

  1. A. Garzia ▲ 76'
  2. J. Becerra ▲ 76'
  3. E. Mashike ▲ 87'
  4. Z. Scerri ▲ 87'
  5. A. De Flavia
  6. E. Piscopo
  7. G. Rodgers
  8. G. Sotomayor
  9. N. Cassar
  10. Q. Allionida
  11. Y. Fillion
Marsaxlokk F.C. HLV: E. Potenza
  1. M. Cremona
  2. L. Aguirre
  3. K. Micallef ▼ 88'
  4. L. López
  5. R. Scicluna ▼ 66'
  6. N. Muscat
  7. U. Arias
  8. J. Corbalan
  9. Yuri
  10. Alex Tanque
  11. Dodo ▼ 72'

Dự bị 11

  1. M. Adamec ▲ 66'
  2. D. Bonnici ▲ 72'
  3. E. Peña ▲ 88'
  4. D. Torres
  5. F. Marchetti
  6. I. Borg
  7. J. Ghio
  8. M. Maniscalco
  9. N. Galea
  10. N. Rađen
  11. S. Cassar

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu38
77Ghi được52
38Thủng lưới50
1.71Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu