Floriana F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marsaxlokk F.C.

Floriana F.C. vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 0-0 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 18 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 7, hòa 2, Marsaxlokk F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 23
Sân vận động
Victor Tedesco Stadium, Hamrun
Phong độ
WWDWL Floriana F.C.
LDWWD Marsaxlokk F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' K. Dervisagic M. Jah
  3. 66' P. Mbong D. Vella
  4. 66' D. Simkus J. Vella
  5. 76' C. Zammit Lonardelli M. Veselji
  6. 76' R. Areias C. M'Mombwa
  7. 80' T. Caruana U. Arias
  8. 80' I. Christie-Davies R. Linden
  9. 81' T. Caruana
  10. 86' I. Mendonca
  11. FT0-0

Đội hình

Floriana F.C. HLV: Daniel Portela
  1. 23G. Cioletti
  2. 3M. Beerman
  3. 7M. Veselji ▼ 76'
  4. 8J. Grech
  5. 10F. Varela
  6. 12D. Vella ▼ 66'
  7. 14A. Kurtalic
  8. 17O. Spiteri
  9. 19M. Jah ▼ 46'
  10. 24C. M'Mombwa ▼ 76'
  11. 34I. Mendonca

Dự bị 11

  1. 37A. Micallef
  2. 4Antonio Lara
  3. 5G. Rodgers
  4. 6N. Joyce
  5. 9K. Dervisagic ▲ 46'
  6. 15K. Mabea
  7. 18L. Baldacchino
  8. 21C. Zammit Lonardelli ▲ 76'
  9. 22Chico Teixeira
  10. 88P. Mbong ▲ 66'
  11. 94R. Areias ▲ 76'
Marsaxlokk F.C. HLV: Vincenzo Potenza
  1. 1M. Calleja Cremona
  2. 4O. El Hasni
  3. 6N. Muscat
  4. 9R. Linden ▼ 80'
  5. 11J. C. Corbalan
  6. 16U. Arias ▼ 80'
  7. 17Dodo
  8. 21J. Vella ▼ 66'
  9. 25J. Minala
  10. 27L. Aguirre
  11. 28R. Mihana

Dự bị 11

  1. 12D. Vella
  2. 22C. Mafoumbi
  3. 8J. Ghio
  4. 14E. Attard
  5. 15I. Borg
  6. 18N. Galea
  7. 19J. Kirby
  8. 23T. Caruana ▲ 80'
  9. 26M. Maniscalco
  10. 33D. Simkus ▲ 66'
  11. 34I. Christie-Davies ▲ 80'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu36
61Ghi được46
36Thủng lưới41
1.61Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu