Marsaxlokk F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Floriana F.C.

Marsaxlokk F.C. vs Floriana F.C.

Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 1-1 Floriana F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 21 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 1, hòa 2, Floriana F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 8
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
LDWWD Marsaxlokk F.C.
WWDWL Floriana F.C.
  1. 16' F. Sasere
  2. 24' Alex Tanque 1-0
  3. 26' U. Arias
  4. 27' J. Quitongo
  5. 45'+1 E. Pena
  6. HT1-0
  7. 58' K. Reid K. Nwoko
  8. 58' Thiaguinho Santos Emerson Souza
  9. 65' 1-1 D. Vella
  10. 66' R. Holzhauser J. Quitongo
  11. 83' D. Bonnici U. Arias
  12. 90'+2 Patrick Nonato Yuri
  13. FT1-1

Đội hình

Marsaxlokk F.C. HLV: W. Muscat
  1. M. Drobnjak
  2. L. Aguirre
  3. K. Micallef
  4. N. Rađen
  5. R. Scicluna
  6. E. Peña
  7. N. Muscat
  8. U. Arias ▼ 83'
  9. Yuri ▼ 90'
  10. J. Quitongo ▼ 66'
  11. Alex Tanque

Dự bị 11

  1. R. Holzhauser ▲ 66'
  2. D. Bonnici ▲ 83'
  3. Patrick Nonato ▲ 90'
  4. A. Barbara
  5. J. Ghio
  6. J. Walker
  7. K. Dimech
  8. M. Cremona
  9. S. Cassar
  10. L. López
  11. N. Galea
Floriana F.C. HLV: D. Abdilla
  1. C. Mafoumbi
  2. A. Kouros
  3. Fernandinho
  4. G. Yaméogo
  5. O. Spiteri
  6. D. Vella
  7. J. Grech
  8. M. García
  9. Emerson Souza ▼ 58'
  10. K. Nwoko ▼ 58'
  11. F. Sasere

Dự bị 11

  1. K. Reid ▲ 58'
  2. Thiaguinho Santos ▲ 58'
  3. A. De Flavia
  4. C. Buttigieg
  5. G. Rodgers
  6. O. El Hasni
  7. R. Cutajar
  8. Saúl Gracia
  9. T. Vella
  10. D. Farrugia
  11. E. Piscopo

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu45
52Ghi được77
50Thủng lưới38
1.37Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu