Marsaxlokk F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Floriana F.C.

Marsaxlokk F.C. vs Floriana F.C.

Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 1-2 Floriana F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 1, hòa 2, Floriana F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 5
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
LDWWD Marsaxlokk F.C.
WWDWL Floriana F.C.
  1. 8' J. Vella O. El Hasni
  2. 39' 0-1 M. Jah
  3. 45'+2 J. Vella
  4. HT0-1
  5. 52' Dodo
  6. 61' K. Mabea G. Akok Arok
  7. 69' R. Areias Chico Teixeira
  8. 77' N. Portelli U. Arias
  9. 77' E. Attard J. Minala
  10. 77' J. Kofi Mensah Marcelo Santos
  11. 78' 0-2 J. Grech
  12. 90'+2 A. De Flavia G. Gamarra
  13. 90'+2 N. Cassar M. Jah
  14. 90' O. Spiteriphản lưới 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Marsaxlokk F.C. HLV: E. Potenza
  1. 22C. Mafoumbi
  2. 3Weder
  3. 4O. El Hasni ▼ 8'
  4. 6N. Muscat
  5. 10U. Arias ▼ 77'
  6. 11J. C. Corbalan
  7. 23T. Caruana
  8. 25J. Minala ▼ 77'
  9. 27L. Aguirre
  10. 28R. Mihana
  11. 95Marcelo Santos ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 56P. Sanchez
  2. 5E. Pepe
  3. 7N. Portelli ▲ 77'
  4. 8J. Ghio
  5. 14E. Attard ▲ 77'
  6. 17Dodo ▲ 52'
  7. 18A. Barbara
  8. 19J. Kofi Mensah ▲ 77'
  9. 20M. Mallia
  10. 21J. Vella ▲ 8'
  11. 26M. Maniscalco
Floriana F.C. HLV: Augusto Daniel Portela da Silva
  1. 23G. Cioletti
  2. 3G. Akok Arok ▼ 61'
  3. 8J. Grech
  4. 10F. Varela
  5. 11Z. Scerri
  6. 12D. Vella
  7. 17O. Spiteri
  8. 19M. Jah ▼ 90'
  9. 22Chico Teixeira ▼ 69'
  10. 25G. Gamarra ▼ 90'
  11. 34I. Mendonca

Dự bị 11

  1. 1P. Picon
  2. 37R. Cutajar
  3. 5G. Rodgers
  4. 7A. De Flavia ▲ 90'
  5. 13D. Farrugia
  6. 15K. Mabea ▲ 61'
  7. 18N. Cassar ▲ 90'
  8. 20E. Piscopo
  9. 27T. Glisovic
  10. 94R. Areias ▲ 69'
  11. 99N. Zerafa

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu38
46Ghi được61
41Thủng lưới36
1.28Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu