Floriana F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Marsaxlokk F.C.

Floriana F.C. vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 2-1 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 7, hòa 2, Marsaxlokk F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing · Vòng 5
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WWDWL Floriana F.C.
LDWWD Marsaxlokk F.C.
  1. 16' G. Gamarra 1-0
  2. 45'+1 Dodo
  3. HT1-0
  4. 51' J. Grech
  5. 63' E. Mashike J. Grech
  6. 73' A. Garzia C. Lonardelli
  7. 73' J. Becerra Z. Scerri
  8. 76' S. Kukhianidze J. Corbalan
  9. 81' 1-1 L. López
  10. 89' M. García 2-1
  11. 90'+2 D. Vella
  12. 90'+3 D. Torres M. Adamec
  13. FT2-1

Đội hình

Floriana F.C. HLV: D. Abdilla
  1. C. Mafoumbi
  2. A. Kouros
  3. O. El Hasni
  4. G. Gamarra
  5. G. Yaméogo
  6. D. Vella
  7. Z. Scerri ▼ 73'
  8. J. Grech ▼ 63'
  9. M. García
  10. C. Lonardelli ▼ 73'
  11. F. Sasere

Dự bị 11

  1. E. Mashike ▲ 63'
  2. A. Garzia ▲ 73'
  3. J. Becerra ▲ 73'
  4. A. De Flavia
  5. E. Piscopo
  6. G. Rodgers
  7. G. Sotomayor
  8. N. Zerafa
  9. O. Spiteri
  10. Y. Fillion
  11. Fernandinho
Marsaxlokk F.C. HLV: E. Potenza
  1. M. Cremona
  2. L. Aguirre
  3. K. Micallef
  4. L. López
  5. M. Adamec ▼ 90'
  6. N. Muscat
  7. U. Arias
  8. J. Corbalan ▼ 76'
  9. Yuri
  10. Alex Tanque
  11. Dodo

Dự bị 11

  1. S. Kukhianidze ▲ 76'
  2. D. Torres ▲ 90'
  3. A. Barbara
  4. D. Bonnici
  5. F. Marchetti
  6. I. Borg
  7. J. Ghio
  8. K. Dimech
  9. M. Maniscalco
  10. N. Galea
  11. S. Cassar

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu38
77Ghi được52
38Thủng lưới50
1.71Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu