Floriana F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Marsaxlokk F.C.

Floriana F.C. vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 2-1 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 7, hòa 2, Marsaxlokk F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · First Stage - Top 6 · Vòng 12
Phong độ
WWDWL Floriana F.C.
LDWWD Marsaxlokk F.C.
  1. 17' D. Vella 1-0
  2. 28' 1-1 L. Lopezphản lưới
  3. 30' C. M'Mombwa
  4. 43' C. M'Mombwa 2-1
  5. HT2-1
  6. 57' Marcelo Santos N. Portelli
  7. 59' R. Areias Chico Teixeira
  8. 65' A. Garzia C. M'Mombwa
  9. 81' E. Attard Dodo
  10. 84' G. Gamarra O. Spiteri
  11. 90'+10 I. Mendonca
  12. 90'+10 O. El Hasni
  13. 90' A. Majok J. Minala
  14. FT2-1

Đội hình

Floriana F.C. HLV: Daniel Portela
  1. 23G. Cioletti
  2. 2L. Lopez
  3. 8J. Grech
  4. 10F. Varela
  5. 12D. Vella
  6. 15K. Mabea
  7. 17O. Spiteri ▼ 84'
  8. 22Chico Teixeira ▼ 59'
  9. 24C. M'Mombwa ▼ 65'
  10. 34I. Mendonca
  11. 70M. Veselji

Dự bị 11

  1. 1P. Picon
  2. 5G. Rodgers
  3. 6N. Joyce
  4. 7A. De Flavia
  5. 13D. Farrugia
  6. 18N. Cassar
  7. 20E. Piscopo
  8. 25G. Gamarra ▲ 84'
  9. 55L. Baldacchino
  10. 77A. Garzia ▲ 65'
  11. 94R. Areias ▲ 59'
Marsaxlokk F.C. HLV: Vincenzo Potenza
  1. 56P. Sanchez
  2. 4O. El Hasni
  3. 5E. Pepe
  4. 6N. Muscat
  5. 7N. Portelli ▼ 57'
  6. 9J. Tsoumou
  7. 10U. Arias
  8. 11J. C. Corbalan
  9. 17Dodo ▼ 81'
  10. 25J. Minala ▼ 90'
  11. 27L. Aguirre

Dự bị 11

  1. 1M. Calleja Cremona
  2. 3Weder
  3. 8J. Ghio
  4. 14E. Attard ▲ 81'
  5. 15I. Borg
  6. 16G. Karamitsios
  7. 18A. Barbara
  8. 21J. Vella
  9. 26M. Maniscalco
  10. 95Marcelo Santos ▲ 57'
  11. 99A. Majok ▲ 90'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu36
61Ghi được46
36Thủng lưới41
1.61Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu