US Mondorf-les-Bains
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Fola Esch

US Mondorf-les-Bains vs CS Fola Esch

Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 2-0 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 7, hòa 1, CS Fola Esch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 23
Sân vận động
Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
Phong độ
WWWWL US Mondorf-les-Bains
LWLLL CS Fola Esch
  1. 33' Y. Godart
  2. 39' M. Benamra
  3. 40' H. Far
  4. HT0-0
  5. 46' B. Abdelkadous H. Far
  6. 46' Y. Cervellera J. Kumbi
  7. 56' Y. Matias
  8. 57' A. Scholler Edgar Neves
  9. 60' B. Abdelkadous 1-0
  10. 67' P. Simon Y. Marques
  11. 67' Costinha Y. Godart
  12. 71' L. Baal
  13. 73' M. Hasanbegović 2-0
  14. 76' R. Kalici M. Muzhaqi
  15. 76' R. Lahure E. Mendes
  16. 80' L. Tinelli Loïc Baal
  17. 81' P. Diakhité G. Caron
  18. 86' G. Mersch
  19. FT2-0

Đội hình

US Mondorf-les-Bains HLV: D. Zitelli
  1. J. Machado
  2. G. Mersch
  3. Y. Marques ▼ 67'
  4. Y. Godart ▼ 67'
  5. M. Khairane
  6. Loïc Baal ▼ 80'
  7. A. Bourigeaud
  8. L. Fournier
  9. H. Far ▼ 46'
  10. J. Kumbi ▼ 46'
  11. M. Hasanbegović

Dự bị 5

  1. B. Abdelkadous ▲ 46'
  2. Y. Cervellera ▲ 46'
  3. P. Simon ▲ 67'
  4. Costinha ▲ 67'
  5. L. Tinelli ▲ 80'
CS Fola Esch HLV: Roni
  1. M. N'Guessan
  2. J. Klein
  3. Edgar Neves ▼ 57'
  4. C. Pauly
  5. L. Amou
  6. M. Benamra
  7. Rivone Alexio
  8. M. Muzhaqi ▼ 76'
  9. G. Caron ▼ 81'
  10. A. Ferreira
  11. E. Mendes ▼ 76'

Dự bị 4

  1. A. Scholler ▲ 57'
  2. R. Kalici ▲ 76'
  3. R. Lahure ▲ 76'
  4. P. Diakhité ▲ 81'

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
57Ghi được25
40Thủng lưới87
1.78Bàn thắng mỗi trận0.74
7Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu