CS Fola Esch vs US Mondorf-les-Bains
Tỷ số chung cuộc: CS Fola Esch 3-2 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Fola Esch thắng 2, hòa 1, US Mondorf-les-Bains thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Émile Mayrisch, Esch-sur-Alzette
- Phong độ
- LWLLL CS Fola Esch
- WWWWL US Mondorf-les-Bains
- 17' O. Ekeberg 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Benamra ▼ C. Steinmetz
- 46' ▲ S. Foufoué ▼ D. Lopes
- 46' 1-1 O. Gassama
- 55' J. Diallo 2-1
- 58' 2-2 A. Benhemine
- 60' Schmit
- 70' ▲ I. Jeridi ▼ R. Costa de Sousa
- 70' ▲ K. Quinol ▼ O. Ekeberg
- 80' ▲ I. El Alami ▼ J. Diallo
- 80' ▲ L. Liénafa ▼ T. Flick
- 84' ▲ J. Kumbi ▼ I. Aucoin
- 84' ▲ B. Abdelkadous ▼ O. Gassama
- 90'+1 ▲ D. Freitas Silva ▼ J. Tawaba
- 90'+4 K. Quinol 3-2
- FT3-2
Đội hình
- E. Da Costa
- J. Tawaba ▼ 90'
- W. Orville
- M. Camara
- J. Tshitoku
- T. Flick ▼ 80'
- J. Diallo ▼ 80'
- A. Ferreira
- O. Ekeberg ▼ 70'
- R. Costa de Sousa ▼ 70'
- Y. Lahrach
Dự bị 5
- I. Jeridi ▲ 70'
- K. Quinol ▲ 70'
- I. El Alami ▲ 80'
- L. Liénafa ▲ 80'
- D. Freitas Silva ▲ 90'
- J. Machado
- A. Benhemine
- P. Simon
- D. Holter
- F. Taarimte
- B. Schmit
- I. Aucoin ▼ 84'
- A. Bourigeaud
- C. Steinmetz ▼ 46'
- O. Gassama ▼ 84'
- D. Lopes ▼ 46'
Dự bị 4
- M. Benamra ▲ 46'
- S. Foufoué ▲ 46'
- J. Kumbi ▲ 84'
- B. Abdelkadous ▲ 84'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
50Ghi được82
72Thủng lưới64
1.25Bàn thắng mỗi trận2.16
10Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai42