CS Fola Esch vs US Mondorf-les-Bains
Tỷ số chung cuộc: CS Fola Esch 0-4 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Fola Esch thắng 2, hòa 1, US Mondorf-les-Bains thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Émile Mayrisch, Esch-sur-Alzette
- Phong độ
- LWLLL CS Fola Esch
- WWWWL US Mondorf-les-Bains
- 9' 0-1 B. Abdelkadous
- 21' J. Kumbi
- 32' 0-2 L. Fournier
- HT0-2
- 48' 0-3 Y. Godart
- 55' ▲ H. Far ▼ M. Hasanbegović
- 63' ▲ S. Bekkouche ▼ L. Fournier
- 63' ▲ M. Benamra ▼ J. Kumbi
- 71' D. Freitas
- 72' ▲ P. Diakhité ▼ A. Scholler
- 72' ▲ E. Mendes ▼ G. Caron
- 78' ▲ R. Kalici ▼ D. Freitas Silva
- 80' ▲ Loïc Baal ▼ A. Bourigeaud
- 80' ▲ Y. Cervellera ▼ B. Abdelkadous
- 81' ▲ L. Amou ▼ Y. Lahrach
- 90'+1 C. Pauly
- 90'+2 L. Baal
- 90' 0-4 H. Far
- FT0-4
Đội hình
- M. N'Guessan
- J. Klein
- K. Dagnet
- Edgar Neves
- C. Pauly
- P. Funck
- D. Freitas Silva ▼ 78'
- G. Caron ▼ 72'
- A. Ferreira
- Y. Lahrach ▼ 81'
- A. Scholler ▼ 72'
Dự bị 4
- P. Diakhité ▲ 72'
- E. Mendes ▲ 72'
- R. Kalici ▲ 78'
- L. Amou ▲ 81'
- J. Machado
- A. Benhemine
- P. Simon
- C. Steinmetz
- Y. Godart
- D. Holter
- A. Bourigeaud ▼ 80'
- B. Abdelkadous ▼ 80'
- L. Fournier ▼ 63'
- J. Kumbi ▼ 63'
- M. Hasanbegović ▼ 55'
Dự bị 5
- H. Far ▲ 55'
- S. Bekkouche ▲ 63'
- M. Benamra ▲ 63'
- Loïc Baal ▲ 80'
- Y. Cervellera ▲ 80'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
25Ghi được57
87Thủng lưới40
0.74Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai30