CS Fola Esch
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
US Mondorf-les-Bains

CS Fola Esch vs US Mondorf-les-Bains

Tỷ số chung cuộc: CS Fola Esch 2-3 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Fola Esch thắng 2, hòa 1, US Mondorf-les-Bains thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 25
Sân vận động
Stade Émile Mayrisch, Esch-sur-Alzette
Trọng tài
Laurent Wilmes
Phong độ
LWLLL CS Fola Esch
WWWWL US Mondorf-les-Bains
  1. 14' 0-1 M. Falade
  2. 21' 0-2 Y. Mohammed
  3. 34' Z. Hadji 1-2
  4. HT1-2
  5. 60' A. Drif B. Frere
  6. 60' G. Caron S. Bensi
  7. 60' Cleidir Neves A. Scanzano
  8. 60' R. Pinto Y. Merlet
  9. 65' Z. Hadji 2-2
  10. 72' A. Da Silva J. Cétout
  11. 80' Gilson Delgado L. Correia
  12. 82' 2-3 A. Da Silva
  13. FT2-3

Đội hình

CS Fola Esch HLV: S. Grandjean
  1. T. Hym
  2. B. Bernard
  3. J. Klein
  4. C. Sacras
  5. L. Almada Correia ▼ 80'
  6. D. Sinani
  7. B. Frere ▼ 60'
  8. L. Correia ▼ 80'
  9. Diogo Pimentel
  10. S. Bensi ▼ 60'
  11. Z. Hadji

Dự bị 3

  1. A. Drif ▲ 60'
  2. G. Caron ▲ 60'
  3. Gilson Delgado ▲ 80'
US Mondorf-les-Bains HLV: S. Wolf
  1. K. Ozcan
  2. J. Cétout ▼ 72'
  3. A. Benhemine
  4. F. Eren
  5. M. Monteiro
  6. Y. Merlet ▼ 60'
  7. David Silva
  8. Y. Mohammed
  9. A. Heintz
  10. A. Scanzano ▼ 60'
  11. M. Falade

Dự bị 3

  1. Cleidir Neves ▲ 60'
  2. R. Pinto ▲ 60'
  3. A. Da Silva ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Fola Esch
30 89 - 35 +54 68
2
F91 Dudelange
30 70 - 29 +41 66
3
FC Swift Hesperange
30 72 - 30 +42 65
4
Racing FC Union Luxembourg
30 47 - 29 +18 54
5
FC Progrès Niederkorn
30 48 - 30 +18 53
6
FC Differdange 03
30 51 - 48 +3 45
7
Wiltz
30 45 - 42 +3 44
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 43 -2 43
9
US Hostert
30 47 - 56 -9 37
10
UNA Strassen
30 44 - 65 -21 35
11
US Mondorf-les-Bains
30 33 - 56 -23 28
12
Rodange 91
30 27 - 52 -25 28
13
Victoria Rosport
30 37 - 67 -30 27
14
RM Hamm Benfica
30 33 - 48 -15 26
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 57 -25 24
16
Union Titus Petange
30 23 - 52 -29 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
97Ghi được39
43Thủng lưới56
2.85Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn19
55Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu