US Mondorf-les-Bains vs CS Fola Esch
Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 6-0 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 7, hòa 1, CS Fola Esch thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
- Phong độ
- WWWLL US Mondorf-les-Bains
- LWLLL CS Fola Esch
- 5' M. Benamra 1-0
- 29' B. Abdelkadous 2-0
- 38' B. Abdelkadous 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ D. De Sousa ▼ S. Bekkouche
- 46' ▲ Y. Cervellera ▼ J. Kumbi
- 46' ▲ S. Foufoué ▼ B. Schmit
- 46' ▲ D. Lopes ▼ M. Benamra
- 61' Costinha 4-0
- 63' ▲ F. Paulus ▼ I. El Alami
- 63' ▲ Brandon Lima ▼ O. Ekeberg
- 72' ▲ Y. Cruz ▼ Costinha
- 72' ▲ Y. Balance ▼ D. Freitas Silva
- 83' D. Lopes 5-0
- 86' Y. Cruz 6-0
- 87' ▲ M. Pinheiro ▼ R. Costa de Sousa
- 87' ▲ J. Klein ▼ J. Tshitoku
- FT6-0
Đội hình
- E. Agovic
- A. Benhemine
- Costinha ▼ 72'
- W. Rocha Josefa
- A. Ubaldini
- B. Abdelkadous
- M. Benamra ▼ 46'
- B. Schmit ▼ 46'
- A. Bourigeaud
- J. Kumbi ▼ 46'
- S. Bekkouche ▼ 46'
Dự bị 5
- D. De Sousa ▲ 46'
- Y. Cervellera ▲ 46'
- S. Foufoué ▲ 46'
- D. Lopes ▲ 46'
- Y. Cruz ▲ 72'
- M. Camara
- L. Amou
- J. Tshitoku ▼ 87'
- I. El Alami ▼ 63'
- T. Flick
- D. Freitas Silva ▼ 72'
- J. Diallo
- A. Ferreira
- O. Ekeberg ▼ 63'
- R. Costa de Sousa ▼ 87'
- E. Adrovic
Dự bị 5
- F. Paulus ▲ 63'
- Brandon Lima ▲ 63'
- Y. Balance ▲ 72'
- M. Pinheiro ▲ 87'
- J. Klein ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
82Ghi được50
64Thủng lưới72
2.16Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai31