CS Fola Esch
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Mondorf-les-Bains

CS Fola Esch vs US Mondorf-les-Bains

Tỷ số chung cuộc: CS Fola Esch 1-1 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Fola Esch thắng 2, hòa 1, US Mondorf-les-Bains thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 30
Sân vận động
Stade Émile Mayrisch, Esch-sur-Alzette
Trọng tài
T. Fernandes Morais
Phong độ
LWLLL CS Fola Esch
WWWWL US Mondorf-les-Bains
  1. HT0-0
  2. 46' Cleidir Neves R. Pinto
  3. 50' T. Jacquel 1-0
  4. 56' B. Simon Gilson Delgado
  5. 64' I. Baradji F. Taarimte
  6. 67' L. Correia S. Bensi
  7. 75' G. Caron T. Jacquel
  8. 79' C. Mangala H. Ramdedović
  9. 89' 1-1 Y. Marques
  10. 90'+2 D. Ramdedovic
  11. FT1-1

Đội hình

CS Fola Esch HLV: S. Grandjean
  1. E. da Costa
  2. J. Klein
  3. S. Ouassiero
  4. N. Dragović
  5. M. Mustafić
  6. B. Frere
  7. Bruno Ramírez
  8. T. Jacquel ▼ 75'
  9. S. Bensi ▼ 67'
  10. Gilson Delgado ▼ 56'
  11. R. Costa de Sousa

Dự bị 3

  1. B. Simon ▲ 56'
  2. L. Correia ▲ 67'
  3. G. Caron ▲ 75'
US Mondorf-les-Bains HLV: A. Bonvini
  1. E. Agovic
  2. H. Ramdedović ▼ 79'
  3. A. Benhemine
  4. Costinha
  5. Y. Marques
  6. David Silva
  7. D. Ramdedović
  8. Y. Mohammed
  9. R. Pinto ▼ 46'
  10. F. Taarimte ▼ 64'
  11. S. Morabit

Dự bị 3

  1. Cleidir Neves ▲ 46'
  2. I. Baradji ▲ 64'
  3. C. Mangala ▲ 79'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F91 Dudelange
30 78 - 27 +51 67
2
FC Differdange 03
30 58 - 28 +30 62
3
CS Fola Esch
30 64 - 37 +27 62
4
FC Swift Hesperange
30 61 - 26 +35 60
5
FC Progrès Niederkorn
30 68 - 37 +31 55
6
UNA Strassen
30 53 - 36 +17 51
7
Racing FC Union Luxembourg
30 56 - 48 +8 49
8
AS Jeunesse Esch
30 44 - 30 +14 47
9
US Mondorf-les-Bains
30 38 - 44 -6 37
10
Etzella Ettelbruck
30 45 - 66 -21 37
11
Union Titus Petange
30 40 - 41 -1 35
12
Victoria Rosport
30 45 - 59 -14 33
13
Wiltz
30 42 - 53 -11 31
14
US Hostert
30 42 - 63 -21 30
15
Rodange 91
30 23 - 70 -47 19
16
RM Hamm Benfica
30 13 - 105 -92 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu35
99Ghi được54
63Thủng lưới54
2.15Bàn thắng mỗi trận1.54
17Giữ sạch lưới4
30Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu