US Mondorf-les-Bains
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Fola Esch

US Mondorf-les-Bains vs CS Fola Esch

Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 2-0 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 8 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 7, hòa 1, CS Fola Esch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 1
Sân vận động
Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
Trọng tài
Laurent Wilmes
Phong độ
WWWWL US Mondorf-les-Bains
LWLLL CS Fola Esch
  1. 11' I. Baradji 1-0
  2. 37' A. Scanzano Cleidir Neves
  3. HT1-0
  4. 60' Rodrigo Parreira R. Costa de Sousa
  5. 60' Bruno Ramírez B. Simon
  6. 63' Costinha 2-0
  7. 65' D. Kuete Nsidjine D. Ramdedović
  8. 75' I. El Alami N. Dragović
  9. 81' E. Da Costa
  10. 85' N. Bonvini F. Taarimte
  11. FT2-0

Đội hình

US Mondorf-les-Bains HLV: A. Bonvini
  1. J. Machado
  2. J. Cétout
  3. M. Da Silva
  4. H. Ramdedović
  5. A. Benhemine
  6. Costinha
  7. D. Ramdedović ▼ 65'
  8. F. Taarimte ▼ 85'
  9. Cleidir Neves ▼ 37'
  10. S. Morabit
  11. I. Baradji

Dự bị 3

  1. A. Scanzano ▲ 37'
  2. D. Kuete Nsidjine ▲ 65'
  3. N. Bonvini ▲ 85'
CS Fola Esch HLV: S. Grandjean
  1. E. da Costa
  2. G. Mura
  3. Cristiano Pascoal
  4. L. Almada Correia
  5. V. Muharemović
  6. R. Dikaba
  7. N. Dragović ▼ 75'
  8. B. Simon ▼ 60'
  9. L. Correia
  10. I. Boutrif
  11. R. Costa de Sousa ▼ 60'

Dự bị 3

  1. Rodrigo Parreira ▲ 60'
  2. Bruno Ramírez ▲ 60'
  3. I. El Alami ▲ 75'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F91 Dudelange
30 78 - 27 +51 67
2
FC Differdange 03
30 58 - 28 +30 62
3
CS Fola Esch
30 64 - 37 +27 62
4
FC Swift Hesperange
30 61 - 26 +35 60
5
FC Progrès Niederkorn
30 68 - 37 +31 55
6
UNA Strassen
30 53 - 36 +17 51
7
Racing FC Union Luxembourg
30 56 - 48 +8 49
8
AS Jeunesse Esch
30 44 - 30 +14 47
9
US Mondorf-les-Bains
30 38 - 44 -6 37
10
Etzella Ettelbruck
30 45 - 66 -21 37
11
Union Titus Petange
30 40 - 41 -1 35
12
Victoria Rosport
30 45 - 59 -14 33
13
Wiltz
30 42 - 53 -11 31
14
US Hostert
30 42 - 63 -21 30
15
Rodange 91
30 23 - 70 -47 19
16
RM Hamm Benfica
30 13 - 105 -92 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu46
54Ghi được99
54Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận2.15
4Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu