US Mondorf-les-Bains
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
CS Fola Esch

US Mondorf-les-Bains vs CS Fola Esch

Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 1-2 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 10 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 7, hòa 1, CS Fola Esch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 11
Sân vận động
Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
Trọng tài
A. Durieux
Phong độ
WWWWL US Mondorf-les-Bains
LWLLL CS Fola Esch
  1. 16' A. Heintz 1-0
  2. 39' 1-1 J. Diallo
  3. HT1-1
  4. 65' D. Sinani I. Boutrif
  5. 65' Z. Hadji F. Martins
  6. 73' A. Da Silva R. Pinto
  7. 73' David Silva Cleidir Neves
  8. 73' S. Bensi L. Correia
  9. 75' A. Škrijelj A. Heintz
  10. 90'+3 1-2 J. Diallo
  11. FT1-2

Đội hình

US Mondorf-les-Bains HLV: S. Wolf
  1. J. Machado
  2. J. Cétout
  3. A. Benhemine
  4. M. Monteiro
  5. Y. Merlet
  6. Y. Mohammed
  7. R. Pinto ▼ 73'
  8. F. Taarimte
  9. A. Heintz ▼ 75'
  10. R. Pieume
  11. Cleidir Neves ▼ 73'

Dự bị 3

  1. A. Da Silva ▲ 73'
  2. David Silva ▲ 73'
  3. A. Škrijelj ▲ 75'
CS Fola Esch HLV: S. Grandjean
  1. T. Hym
  2. J. Klein
  3. G. Mura
  4. C. Sacras
  5. F. Martins ▼ 65'
  6. L. Almada Correia ▼ 73'
  7. R. Dikaba
  8. L. Correia ▼ 73'
  9. A. Drif
  10. J. Diallo
  11. I. Boutrif ▼ 65'

Dự bị 3

  1. D. Sinani ▲ 65'
  2. Z. Hadji ▲ 65'
  3. S. Bensi ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Fola Esch
30 89 - 35 +54 68
2
F91 Dudelange
30 70 - 29 +41 66
3
FC Swift Hesperange
30 72 - 30 +42 65
4
Racing FC Union Luxembourg
30 47 - 29 +18 54
5
FC Progrès Niederkorn
30 48 - 30 +18 53
6
FC Differdange 03
30 51 - 48 +3 45
7
Wiltz
30 45 - 42 +3 44
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 43 -2 43
9
US Hostert
30 47 - 56 -9 37
10
UNA Strassen
30 44 - 65 -21 35
11
US Mondorf-les-Bains
30 33 - 56 -23 28
12
Rodange 91
30 27 - 52 -25 28
13
Victoria Rosport
30 37 - 67 -30 27
14
RM Hamm Benfica
30 33 - 48 -15 26
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 57 -25 24
16
Union Titus Petange
30 23 - 52 -29 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
39Ghi được97
56Thủng lưới43
1.26Bàn thắng mỗi trận2.85
7Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn28
16Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu