F91 Dudelange
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wiltz

F91 Dudelange vs Wiltz

Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 3-1 Wiltz tại BGL Ligue, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 8, hòa 2, Wiltz thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 19
Sân vận động
Stade Jos Nosbaum, Dudelange
Phong độ
LWWLD F91 Dudelange
LLLLL Wiltz
  1. 45' 0-1 C. Philipps
  2. HT0-1
  3. 46' I. Englaro M. Gonçalves
  4. 58' Kai Merk E. Rotundo
  5. 65' G. Zrankeon C. Stumpf
  6. 69' C. Philipps
  7. 72' Y. Schaus Bruno Freire
  8. 72' D. Monteiro F. Bojić
  9. 75' G. Zrankeon 1-1
  10. 80' E. Raddas Gustavo
  11. 83' T. Rodrigues da Costa C. Philipps
  12. 85' N. Luzein H. da Cunha Costa
  13. 87' V. Decker 2-1
  14. 90'+5 I. Englaro
  15. 90'+2 N. Hassaïni N. Saidi
  16. 90'+7 S. Hadji 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

F91 Dudelange HLV: M. Pinto
  1. D. Desprez
  2. M. Kirch
  3. V. Decker
  4. C. Stumpf ▼ 65'
  5. A. Aussi
  6. V. Tallarico
  7. F. Bojić ▼ 72'
  8. Bruno Freire ▼ 72'
  9. E. Rotundo ▼ 58'
  10. M. Gonçalves ▼ 46'
  11. S. Hadji

Dự bị 5

  1. I. Englaro ▲ 46'
  2. Kai Merk ▲ 58'
  3. G. Zrankeon ▲ 65'
  4. Y. Schaus ▲ 72'
  5. D. Monteiro ▲ 72'
Wiltz HLV: M. Zaritskiy
  1. R. Schon
  2. M. Ngwisani
  3. Y. Mannone
  4. F. Morou
  5. A. Rodrigues
  6. H. da Cunha Costa ▼ 85'
  7. C. Philipps ▼ 83'
  8. A. Cavagnera
  9. Gustavo ▼ 80'
  10. N. Saidi ▼ 90'
  11. B. Romeyns

Dự bị 4

  1. E. Raddas ▲ 80'
  2. T. Rodrigues da Costa ▲ 83'
  3. N. Luzein ▲ 85'
  4. N. Hassaïni ▲ 90'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
94Ghi được60
57Thủng lưới71
2.35Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn27
61Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu