FC Swift Hesperange
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Fola Esch

FC Swift Hesperange vs CS Fola Esch

Tỷ số chung cuộc: FC Swift Hesperange 4-1 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Swift Hesperange thắng 6, hòa 3, CS Fola Esch thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 20
Sân vận động
Stade Alphonse Theis, Hesperange
Phong độ
LLLLL FC Swift Hesperange
LWLLL CS Fola Esch
  1. 32' C. Couturier 1-0
  2. 45'+1 Y. Balance D. Freitas Silva
  3. HT1-0
  4. 56' J. Diallo K. Quinol
  5. 56' 1-1 T. Flick
  6. 62' F. Cerqueira Martins
  7. 62' F. Cerqueira Martins
  8. 68' D. Stolz 2-1
  9. 70' D. Sinani 3-1
  10. 71' E. Belameiri B. Nouvier
  11. 71' Y. Lasme D. Sinani
  12. 75' D. Stolz 4-1
  13. 76' U. Chima T. Flick
  14. 76' I. El Alami I. Jeridi
  15. 76' F. Paulus L. Amou
  16. 78' M. Deville J. Simon
  17. 78' C. Morren L. Ferrara
  18. 89' Jaime R. Holzhauser
  19. FT4-1

Đội hình

FC Swift Hesperange HLV: R. Vrabec
  1. G. Dupire
  2. J. Prempeh
  3. R. Delgado
  4. C. Sacras
  5. L. Ferrara ▼ 78'
  6. R. Holzhauser ▼ 89'
  7. D. Stolz
  8. J. Simon ▼ 78'
  9. C. Couturier
  10. B. Nouvier ▼ 71'
  11. D. Sinani ▼ 71'

Dự bị 5

  1. E. Belameiri ▲ 71'
  2. Y. Lasme ▲ 71'
  3. C. Morren ▲ 78'
  4. M. Deville ▲ 78'
  5. Jaime ▲ 89'
CS Fola Esch HLV: S. Bensi
  1. E. Da Costa
  2. J. Tawaba
  3. L. Amou ▼ 76'
  4. H. Isamene
  5. J. Tshitoku
  6. I. Jeridi ▼ 76'
  7. F. Martins
  8. T. Flick ▼ 76'
  9. D. Freitas Silva ▼ 45'
  10. A. Ferreira
  11. K. Quinol ▼ 56'

Dự bị 5

  1. Y. Balance ▲ 45'
  2. J. Diallo ▲ 56'
  3. F. Paulus ▲ 76'
  4. I. El Alami ▲ 76'
  5. U. Chima ▲ 76'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu40
99Ghi được50
56Thủng lưới72
2.11Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn26
54Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu