CS Fola Esch
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Swift Hesperange

CS Fola Esch vs FC Swift Hesperange

Tỷ số chung cuộc: CS Fola Esch 2-2 FC Swift Hesperange tại BGL Ligue, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Fola Esch thắng 1, hòa 3, FC Swift Hesperange thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 23
Sân vận động
Stade Émile Mayrisch, Esch-sur-Alzette
Trọng tài
A. Krueger
Phong độ
LWLLL CS Fola Esch
LLLLL FC Swift Hesperange
  1. 44' 0-1 H. Abdallah
  2. HT0-1
  3. 48' Diogo Pimentel 1-1
  4. 50' J. Diallo 2-1
  5. 73' G. Caron A. Drif
  6. 74' H. Colella J. de Almeida Pedro
  7. 78' L. Correia J. Diallo
  8. 81' L. Leonil K. Corral
  9. 87' 2-2 D. Stolz
  10. 88' L. Almada Correia Z. Hadji
  11. 90'+1 F. Yao H. Abdallah
  12. FT2-2

Đội hình

CS Fola Esch HLV: S. Grandjean
  1. T. Hym
  2. J. Klein
  3. S. Ouassiero
  4. C. Sacras
  5. D. Sinani
  6. B. Frere
  7. Diogo Pimentel
  8. Gilson Delgado
  9. A. Drif ▼ 73'
  10. J. Diallo ▼ 78'
  11. Z. Hadji ▼ 88'

Dự bị 3

  1. G. Caron ▲ 73'
  2. L. Correia ▲ 88'
  3. L. Almada Correia ▲ 88'
FC Swift Hesperange HLV: J. Strasser
  1. J. Joubert
  2. J. Prempeh
  3. B. Mélisse
  4. K. Malget
  5. J. de Almeida Pedro ▼ 74'
  6. D. Stolz
  7. O. Marques
  8. N. Perez
  9. H. Menaï
  10. K. Corral ▼ 81'
  11. H. Abdallah ▼ 90'

Dự bị 3

  1. H. Colella ▲ 74'
  2. L. Leonil ▲ 81'
  3. F. Yao ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Fola Esch
30 89 - 35 +54 68
2
F91 Dudelange
30 70 - 29 +41 66
3
FC Swift Hesperange
30 72 - 30 +42 65
4
Racing FC Union Luxembourg
30 47 - 29 +18 54
5
FC Progrès Niederkorn
30 48 - 30 +18 53
6
FC Differdange 03
30 51 - 48 +3 45
7
Wiltz
30 45 - 42 +3 44
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 43 -2 43
9
US Hostert
30 47 - 56 -9 37
10
UNA Strassen
30 44 - 65 -21 35
11
US Mondorf-les-Bains
30 33 - 56 -23 28
12
Rodange 91
30 27 - 52 -25 28
13
Victoria Rosport
30 37 - 67 -30 27
14
RM Hamm Benfica
30 33 - 48 -15 26
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 57 -25 24
16
Union Titus Petange
30 23 - 52 -29 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
97Ghi được76
43Thủng lưới30
2.85Bàn thắng mỗi trận2.45
10Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn20
55Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu