FC Swift Hesperange
8 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
CS Fola Esch

FC Swift Hesperange vs CS Fola Esch

Tỷ số chung cuộc: FC Swift Hesperange 8-1 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Swift Hesperange thắng 6, hòa 3, CS Fola Esch thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 7
Sân vận động
Stade Alphonse Theis, Hesperange
Trọng tài
I. Torres
Phong độ
LLLLL FC Swift Hesperange
LWLLL CS Fola Esch
  1. 21' R. Philippe 1-0
  2. 41' D. Stolz11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' R. Philippe 3-0
  5. 53' 3-1 L. Correia
  6. 56' M. Camara T. Semedo
  7. 57' D. Stolz 4-1
  8. 59' M. Seydi M. Deville
  9. 59' S. Morabit B. Nouvier
  10. 60' R. Philippe 5-1
  11. 64' K. Malget 6-1
  12. 65' Y. Lahrach I. Jridi
  13. 65' B. Runser J. Diallo
  14. 66' C. Sacras N. Ekofo
  15. 71' D. Stolz 7-1
  16. 74' S. Morabit 8-1
  17. FT8-1

Đội hình

FC Swift Hesperange HLV: P. Carzaniga
  1. G. Dupire
  2. K. Malget
  3. T. Zeghdane
  4. A. Danté
  5. M. Terki
  6. D. Stolz
  7. C. Couturier
  8. B. Nouvier ▼ 59'
  9. M. Deville ▼ 59'
  10. N. Ekofo ▼ 66'
  11. R. Philippe

Dự bị 3

  1. M. Seydi ▲ 59'
  2. S. Morabit ▲ 59'
  3. C. Sacras ▲ 66'
CS Fola Esch HLV: Miguel Correia
  1. E. Da Costa
  2. J. Klein
  3. L. Almada Correia
  4. W. Orville
  5. N. Dragovic
  6. T. Semedo ▼ 56'
  7. I. Jridi ▼ 65'
  8. L. Correia
  9. D. Pimentel
  10. S. Bensi
  11. J. Diallo ▼ 65'

Dự bị 3

  1. M. Camara ▲ 56'
  2. Y. Lahrach ▲ 65'
  3. B. Runser ▲ 65'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
125Ghi được54
35Thủng lưới96
3.38Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn28
63Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu