CS Fola Esch vs FC Swift Hesperange
Tỷ số chung cuộc: CS Fola Esch 0-3 FC Swift Hesperange tại BGL Ligue, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CS Fola Esch thắng 0, hòa 1, FC Swift Hesperange thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Émile Mayrisch, Esch-sur-Alzette
- Phong độ
- LWLLL CS Fola Esch
- LLLLL FC Swift Hesperange
- 36' 0-1 D. Stolz
- 37' A. Scholler
- HT0-1
- 46' ▲ N. Ekofo ▼ K. Bohets
- 60' ▲ D. Freitas Silva ▼ M. Muzhaqi
- 68' 0-2 E. Cikotic
- 73' ▲ Edgar Neves ▼ E. Mendes
- 73' ▲ Y. Lopes Alves Monteiro ▼ G. Caron
- 73' ▲ P. Diakhité ▼ A. Scholler
- 76' 0-3 D. Stolz
- 77' ▲ A. Gboho ▼ Y. Bouazzati
- 77' ▲ A. Zekaj ▼ L. Ferrara
- 86' ▲ R. Lahure ▼ J. Klein
- 89' ▲ Y. Jankovic ▼ C. Morren
- 89' ▲ K. Skenderović ▼ L. Correia
- FT0-3
Đội hình
- M. N'Guessan
- J. Klein ▼ 86'
- C. Pauly
- L. Amou
- M. Benamra
- Rivone Alexio
- M. Muzhaqi ▼ 60'
- G. Caron ▼ 73'
- A. Ferreira
- E. Mendes ▼ 73'
- A. Scholler ▼ 73'
Dự bị 5
- D. Freitas Silva ▲ 60'
- Edgar Neves ▲ 73'
- Y. Lopes Alves Monteiro ▲ 73'
- P. Diakhité ▲ 73'
- R. Lahure ▲ 86'
- G. Dupire
- R. Delgado
- A. Skenderović
- L. Ferrara ▼ 77'
- K. Bohets ▼ 46'
- D. Stolz
- C. Morren ▼ 89'
- L. Correia ▼ 89'
- E. Cikotic
- Y. Bouazzati ▼ 77'
- F. David
Dự bị 5
- N. Ekofo ▲ 46'
- A. Gboho ▲ 77'
- A. Zekaj ▲ 77'
- Y. Jankovic ▲ 89'
- K. Skenderović ▲ 89'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
25Ghi được72
87Thủng lưới49
0.74Bàn thắng mỗi trận1.89
4Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai31