CS Fola Esch
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Swift Hesperange

CS Fola Esch vs FC Swift Hesperange

Tỷ số chung cuộc: CS Fola Esch 2-1 FC Swift Hesperange tại BGL Ligue, 22 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Fola Esch thắng 1, hòa 3, FC Swift Hesperange thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 7
Sân vận động
Stade Émile Mayrisch, Esch-sur-Alzette
Trọng tài
R. Morais
Phong độ
LWLLL CS Fola Esch
LLLLL FC Swift Hesperange
  1. 10' M. Mustafić 1-0
  2. 21' 1-1 H. Séné11m
  3. 35' Bruno Ramírez 2-1
  4. HT2-1
  5. 65' R. Philippe C. Couturier
  6. 67' I. Boutrif Bruno Ramírez
  7. 70' A. Drif K. Corral
  8. 79' G. Caron M. Mustafić
  9. 79' K. Avdusinovic M. Loua
  10. 83' T. Semedo Monteiro M. Omosanya
  11. FT2-1

Đội hình

CS Fola Esch HLV: S. Grandjean
  1. T. Hym
  2. G. Grisez
  3. J. Klein
  4. S. Ouassiero
  5. M. Mustafić ▼ 79'
  6. B. Frere
  7. Bruno Ramírez ▼ 67'
  8. D. Pimentel
  9. D. Ahmetxhekaj
  10. J. Diallo
  11. M. Omosanya ▼ 83'

Dự bị 3

  1. I. Boutrif ▲ 67'
  2. G. Caron ▲ 79'
  3. T. Semedo Monteiro ▲ 83'
FC Swift Hesperange HLV: A. Parisi
  1. G. Dupire
  2. T. Schnell
  3. J. Prempeh
  4. K. Malget
  5. C. Sacras
  6. D. Stolz
  7. M. Garos
  8. C. Couturier ▼ 65'
  9. M. Loua ▼ 79'
  10. K. Corral ▼ 70'
  11. H. Séné

Dự bị 3

  1. R. Philippe ▲ 65'
  2. A. Drif ▲ 70'
  3. K. Avdusinovic ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F91 Dudelange
30 78 - 27 +51 67
2
FC Differdange 03
30 58 - 28 +30 62
3
CS Fola Esch
30 64 - 37 +27 62
4
FC Swift Hesperange
30 61 - 26 +35 60
5
FC Progrès Niederkorn
30 68 - 37 +31 55
6
UNA Strassen
30 53 - 36 +17 51
7
Racing FC Union Luxembourg
30 56 - 48 +8 49
8
AS Jeunesse Esch
30 44 - 30 +14 47
9
US Mondorf-les-Bains
30 38 - 44 -6 37
10
Etzella Ettelbruck
30 45 - 66 -21 37
11
Union Titus Petange
30 40 - 41 -1 35
12
Victoria Rosport
30 45 - 59 -14 33
13
Wiltz
30 42 - 53 -11 31
14
US Hostert
30 42 - 63 -21 30
15
Rodange 91
30 23 - 70 -47 19
16
RM Hamm Benfica
30 13 - 105 -92 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu37
99Ghi được80
63Thủng lưới34
2.15Bàn thắng mỗi trận2.16
17Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu