CS Fola Esch
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Swift Hesperange

CS Fola Esch vs FC Swift Hesperange

Tỷ số chung cuộc: CS Fola Esch 1-2 FC Swift Hesperange tại BGL Ligue, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Fola Esch thắng 1, hòa 3, FC Swift Hesperange thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 6
Sân vận động
Stade Émile Mayrisch, Esch-sur-Alzette
Phong độ
LWLLL CS Fola Esch
LLLLL FC Swift Hesperange
  1. 35' 0-1 C. Couturier
  2. HT0-1
  3. 51' 0-2 J. Prempeh
  4. 59' L. Liénafa J. Diallo
  5. 64' L. Liénafa 1-2
  6. 70' M. Seydi R. Alioui
  7. 78' Simão Martins B. Nouvier
  8. 78' M. Deville L. Ferrara
  9. 80' M. Omosanya R. Costa de Sousa
  10. 86' W. De Buyser C. Sacras
  11. 86' L. Correia D. Stolz
  12. FT1-2

Đội hình

CS Fola Esch HLV: S. Bensi
  1. E. Cabral
  2. J. Tawaba
  3. M. Camara
  4. H. Isamene
  5. J. Tshitoku
  6. I. Jeridi
  7. F. Martins
  8. J. Diallo ▼ 59'
  9. A. Ferreira
  10. R. Costa de Sousa ▼ 80'
  11. Y. Lahrach

Dự bị 2

  1. L. Liénafa ▲ 59'
  2. M. Omosanya ▲ 80'
FC Swift Hesperange HLV: Carlos Fangueiro
  1. Y. Czekanowicz
  2. J. Prempeh
  3. C. Sacras ▼ 86'
  4. A. Skenderović
  5. L. Ferrara ▼ 78'
  6. D. Stolz ▼ 86'
  7. C. Couturier
  8. B. Nouvier ▼ 78'
  9. C. Morren
  10. R. Alioui ▼ 70'
  11. L. Akhalaia

Dự bị 5

  1. M. Seydi ▲ 70'
  2. Simão Martins ▲ 78'
  3. M. Deville ▲ 78'
  4. W. De Buyser ▲ 86'
  5. L. Correia ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu47
50Ghi được99
72Thủng lưới56
1.25Bàn thắng mỗi trận2.11
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu