CS Fola Esch
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Swift Hesperange

CS Fola Esch vs FC Swift Hesperange

Tỷ số chung cuộc: CS Fola Esch 0-1 FC Swift Hesperange tại BGL Ligue, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Fola Esch thắng 1, hòa 3, FC Swift Hesperange thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 21
Sân vận động
Stade Émile Mayrisch, Esch-sur-Alzette
Trọng tài
F. Bourgnon
Phong độ
LWLLL CS Fola Esch
LLLLL FC Swift Hesperange
  1. HT0-0
  2. 55' L. Akhalaia M. Seydi
  3. 60' R. Costa de Sousa I. El Alami
  4. 74' João Teixeira O. Marques
  5. 75' Y. Lahrach L. Amou
  6. 81' D. Colonato J. Diallo
  7. 88' 0-1 João Teixeira
  8. 89' A. Drif K. Corral
  9. FT0-1

Đội hình

CS Fola Esch HLV: S. Bensi
  1. E. Cabral
  2. J. Klein
  3. J. Tawaba
  4. F. Cerqueira
  5. L. Amou ▼ 75'
  6. I. Jridi
  7. L. Correia
  8. J. Diallo ▼ 81'
  9. André Ferreira
  10. I. El Alami ▼ 60'
  11. K. Quinol

Dự bị 3

  1. R. Costa de Sousa ▲ 60'
  2. Y. Lahrach ▲ 75'
  3. D. Colonato ▲ 81'
FC Swift Hesperange HLV: P. Carzaniga
  1. G. Dupire
  2. J. Prempeh
  3. R. Delgado
  4. C. Sacras
  5. M. Terki
  6. C. Couturier
  7. O. Marques ▼ 74'
  8. K. Corral ▼ 89'
  9. M. Seydi ▼ 55'
  10. N. Ekofo
  11. R. Philippe

Dự bị 3

  1. L. Akhalaia ▲ 55'
  2. João Teixeira ▲ 74'
  3. A. Drif ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
54Ghi được125
96Thủng lưới35
1.38Bàn thắng mỗi trận3.38
5Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu