FC Swift Hesperange
3 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Union Titus Petange

FC Swift Hesperange vs Union Titus Petange

Tỷ số chung cuộc: FC Swift Hesperange 3-3 Union Titus Petange tại BGL Ligue, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Swift Hesperange thắng 4, hòa 3, Union Titus Petange thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 16
Sân vận động
Stade Alphonse Theis, Hesperange
Phong độ
LLLLL FC Swift Hesperange
LDWLL Union Titus Petange
  1. 23' R. Holzhauser11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' 1-1 A. Laukart
  4. 61' R. Holzhauser 2-1
  5. 65' R. Delgado M. Baayou
  6. 67' V. Fuss A. Laukart
  7. 69' 2-2 V. Fuss
  8. 76' M. Morabet L. Akhalaia
  9. 76' L. Correia D. Sinani
  10. 76' J. Prempeh A. Skenderović
  11. 80' H. Dupays J. Benteke
  12. 83' 2-3 V. Fuss
  13. 87' D. Pantschenko S. Heil
  14. 87' V. Trento B. Muratović
  15. 90'+5 M. Morabet 3-3
  16. FT3-3

Đội hình

FC Swift Hesperange HLV: R. Vrabec
  1. G. Dupire
  2. A. Skenderović ▼ 76'
  3. N. Ekofo
  4. Simão Martins
  5. R. Holzhauser
  6. J. Simon
  7. B. Nouvier
  8. M. Baayou ▼ 65'
  9. M. Deville
  10. D. Sinani ▼ 76'
  11. L. Akhalaia ▼ 76'

Dự bị 4

  1. R. Delgado ▲ 65'
  2. M. Morabet ▲ 76'
  3. L. Correia ▲ 76'
  4. J. Prempeh ▲ 76'
Union Titus Petange HLV: Y. Kakoko
  1. A. Barrela
  2. M. Sarr
  3. S. Heil ▼ 87'
  4. E. Osmanović
  5. M. Kamavuaka
  6. T. Hermandung
  7. A. Laukart ▼ 67'
  8. B. Muratović ▼ 87'
  9. V. Steinmetz
  10. J. Benteke ▼ 80'
  11. Kai Merk

Dự bị 4

  1. V. Fuss ▲ 67'
  2. H. Dupays ▲ 80'
  3. D. Pantschenko ▲ 87'
  4. V. Trento ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu34
99Ghi được55
56Thủng lưới55
2.11Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu