Union Titus Petange
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Swift Hesperange

Union Titus Petange vs FC Swift Hesperange

Tỷ số chung cuộc: Union Titus Petange 2-0 FC Swift Hesperange tại BGL Ligue, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Titus Petange thắng 3, hòa 3, FC Swift Hesperange thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 2
Sân vận động
Stade Municipal de Pétange, Pétange
Phong độ
LDWLL Union Titus Petange
LLLLL FC Swift Hesperange
  1. 28' S. Sarr 1-0
  2. 34' J. Sesay D. Pantschenko
  3. HT1-0
  4. 46' D. Sprūds C. Morren
  5. 46' Gustavo B. Nouvier
  6. 46' P. Ayongo D. Cardoso
  7. 68' L. Correia Jaime
  8. 69' M. Schneider D. Stumpf
  9. 80' D. Sabotic J. Benteke
  10. 90' R. Delgado L. Akhalaia
  11. 90'+5 A. Abreu 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

Union Titus Petange HLV: Y. Kakoko
  1. A. Barrela
  2. M. Sarr
  3. J. Mawatu
  4. V. Trento
  5. V. Steinmetz
  6. D. Pantschenko ▼ 34'
  7. S. Sarr
  8. A. Abreu
  9. J. Benteke ▼ 80'
  10. D. Stumpf ▼ 69'
  11. K. Merk

Dự bị 3

  1. J. Sesay ▲ 34'
  2. M. Schneider ▲ 69'
  3. D. Sabotic ▲ 80'
FC Swift Hesperange HLV: Carlos Fangueiro
  1. G. Dupire
  2. A. Skenderović
  3. N. Ekofo
  4. Simão Martins
  5. D. Cardoso ▼ 46'
  6. D. Stolz
  7. Jaime ▼ 68'
  8. C. Couturier
  9. B. Nouvier ▼ 46'
  10. C. Morren ▼ 46'
  11. L. Akhalaia ▼ 90'

Dự bị 5

  1. D. Sprūds ▲ 46'
  2. Gustavo ▲ 46'
  3. P. Ayongo ▲ 46'
  4. L. Correia ▲ 68'
  5. R. Delgado ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu47
55Ghi được99
55Thủng lưới56
1.62Bàn thắng mỗi trận2.11
7Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu