FC Swift Hesperange
3 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Union Titus Petange

FC Swift Hesperange vs Union Titus Petange

Tỷ số chung cuộc: FC Swift Hesperange 3-3 Union Titus Petange tại BGL Ligue, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Swift Hesperange thắng 4, hòa 3, Union Titus Petange thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 5
Sân vận động
Stade Alphonse Theis, Hesperange
Trọng tài
D. Mateus
Phong độ
LLLLL FC Swift Hesperange
LDWLL Union Titus Petange
  1. 7' 0-1 K. Merk
  2. 9' E. Belameiri 1-1
  3. 19' 1-2 K. Merk
  4. 44' 1-3 M. Schneider11m
  5. HT1-3
  6. 46' T. Zeghdane C. Sacras
  7. 50' E. Belameiri
  8. 52' A. Laukart
  9. 52' A. Laukart
  10. 55' S. Sarr K. Merk
  11. 58' B. Nouvier S. Morabit
  12. 58' M. Deville R. Delgado
  13. 65' D. Stumpf A. Abreu
  14. 72' R. Philippe 2-3
  15. 78' R. Gonçalves Matheus P. Teixeira
  16. 88' M. Terki 3-3
  17. FT3-3

Đội hình

FC Swift Hesperange HLV: P. Carzaniga
  1. G. Dupire
  2. J. Prempeh
  3. R. Delgado ▼ 58'
  4. C. Sacras ▼ 46'
  5. M. Terki
  6. D. Stolz
  7. E. Belameiri
  8. C. Couturier
  9. S. Morabit ▼ 58'
  10. N. Ekofo
  11. R. Philippe

Dự bị 3

  1. T. Zeghdane ▲ 46'
  2. B. Nouvier ▲ 58'
  3. M. Deville ▲ 58'
Union Titus Petange HLV: Y. Kakoko
  1. H. Wolf
  2. M. Schneider
  3. M. Sarr
  4. J. Mawatu
  5. Lucas Carnevalli
  6. A. Laukart
  7. K. Tekiela
  8. V. Steinmetz
  9. A. Abreu ▼ 65'
  10. P. Teixeira ▼ 78'
  11. K. Merk ▼ 55'

Dự bị 3

  1. S. Sarr ▲ 55'
  2. D. Stumpf ▲ 65'
  3. R. Gonçalves Matheus ▲ 78'

Thống kê

10
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
125Ghi được69
35Thủng lưới43
3.38Bàn thắng mỗi trận2.09
14Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn19
63Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu