FK Panevėžys
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Hegelmann

FK Panevėžys vs FC Hegelmann

Tỷ số chung cuộc: FK Panevėžys 0-1 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Panevėžys thắng 3, hòa 1, FC Hegelmann thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 29
Phong độ
LLWWW FK Panevėžys
LLDDL FC Hegelmann
  1. HT0-0
  2. 60' R. Yusuf A. Njoya
  3. 60' Leo Ribeiro P. Popescu
  4. 60' A. Harouna M. Remeikis
  5. 62' Elivelton F. Steponavicius
  6. 65' D. Vaicekauskas
  7. 70' E. Kausinis D. Kazlauskas
  8. 73' R. Rasimavicius
  9. 75' W. Freire D. Antanavicius
  10. 75' E. Veliulis K. Asamoah
  11. 83' 0-1 W. Freire · A. Harouna
  12. 90'+1 L. Grajfoner D. Vaicekauskas
  13. 90'+1 L. Klimavicius S. Kouadio
  14. FT0-1

Đội hình

FK Panevėžys
  1. 1V. Cerniauskas
  2. 32R. Rasimavicius
  3. 33S. Keita
  4. 15J. Janusevskis
  5. 50L. Krasniqi
  6. 9F. Steponavicius ▼ 62'
  7. 10L. De Vega
  8. 27K. Asamoah ▼ 75'
  9. 8S. Kouadio ▼ 90'
  10. 25D. Vaicekauskas ▼ 90'
  11. 16M. Bacanin

Dự bị 9

  1. 13D. Bukel
  2. 2L. Klimavicius ▲ 90'
  3. 4A. Dante
  4. 5M. van den Bos
  5. 7E. Veliulis ▲ 75'
  6. 11A. Smith
  7. 20S. Kerkez
  8. 44L. Grajfoner ▲ 90'
  9. 80Elivelton ▲ 62'
FC Hegelmann
  1. 1V. Sarkauskas
  2. 26D. Slendzoka
  3. 6V. Armalas
  4. 30B. Isaac
  5. 97S. Radinovic
  6. 39D. Kazlauskas ▼ 70'
  7. 5D. Antanavicius ▼ 75'
  8. 18M. Remeikis ▼ 60'
  9. 4N. Djoric
  10. 10P. Popescu ▼ 60'
  11. 11A. Njoya ▼ 60'

Dự bị 10

  1. 31R. Bagdonavicius
  2. 14R. Yusuf ▲ 60'
  3. 15Leo Ribeiro ▲ 60'
  4. 17A. Harouna ▲ 60'
  5. 19D. Pasilys
  6. 21E. Kausinis ▲ 70'
  7. 25K. Keliauskas
  8. 27Y. Azouazi
  9. 77W. Freire ▲ 75'
  10. 98J. Pastukas

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
88Ghi được86
58Thủng lưới55
1.87Bàn thắng mỗi trận1.72
15Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu