FK Panevėžys vs FC Hegelmann
Tỷ số chung cuộc: FK Panevėžys 3-0 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Panevėžys thắng 3, hòa 1, FC Hegelmann thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 11
- Phong độ
- LLWWW FK Panevėžys
- LLDDL FC Hegelmann
- 5' P. Radunovic
- 8' ▲ W. Freire ▼ V. Armalas
- 45'+1 A. Shchedryi
- HT0-0
- 62' ▲ Elivelton ▼ E. Veliulis
- 65' ▲ E. Kausinis ▼ P. Popescu
- 74' ▲ F. Steponavicius ▼ L. De Vega
- 77' Elivelton 1-0
- 78' ▲ R. Yusuf ▼ A. Njoya
- 78' ▲ Y. Azouazi ▼ D. Kazlauskas
- 89' E. Kausinis
- 90'+9 N. Djoric
- 90'+1 ▲ I. Asante ▼ J. Simon
- 90'+1 ▲ A. Karvatskyi ▼ D. Vaicekauskas
- 90' P. Radunovic 2-0
- 90' I. Asante 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1V. Cerniauskas
- 15J. Janusevskis
- 96P. Radunovic
- 32R. Rasimavicius
- 20S. Kerkez
- 50L. Krasniqi
- 8S. Kouadio
- 26J. Simon ▼ 90'
- 10L. De Vega ▼ 74'
- 25D. Vaicekauskas ▼ 90'
- 7E. Veliulis ▼ 62'
Dự bị 9
- 13D. Bukel
- 9F. Steponavicius ▲ 74'
- 4A. Dante
- 23E. Dzinga
- 27K. Asamoah
- 34I. Asante ▲ 90'
- 66D. Balsys
- 80Elivelton ▲ 62'
- 97A. Karvatskyi ▲ 90'
- 22A. Brazinskas
- 6V. Armalas ▼ 8'
- 4N. Djoric
- 18J. Mulder
- 45A. Shchedryi
- 39D. Kazlauskas ▼ 78'
- 15Leo Ribeiro
- 5D. Antanavicius
- 10P. Popescu ▼ 65'
- 28L. Kojic
- 11A. Njoya ▼ 78'
Dự bị 11
- 1V. Sarkauskas
- 7C. Duke
- 9K. Upstas
- 14R. Yusuf ▲ 78'
- 17A. Harouna
- 19D. Pasilys
- 21E. Kausinis ▲ 65'
- 25K. Keliauskas
- 27Y. Azouazi ▲ 78'
- 77W. Freire ▲ 8'
- 98J. Pastukas
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 26 | +41 | 75 | |
| 2 | 36 | 56 - 43 | +13 | 67 | |
| 3 | 36 | 54 - 41 | +13 | 62 | |
| 4 | 36 | 48 - 36 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 59 - 53 | +6 | 52 | |
| 6 | 36 | 56 - 49 | +7 | 49 | |
| 7 | 36 | 37 - 45 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 26 | |
| 10 | 36 | 27 - 76 | -49 | 18 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
88Ghi được86
58Thủng lưới55
1.87Bàn thắng mỗi trận1.72
15Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai50