FC Hegelmann
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Panevėžys

FC Hegelmann vs FK Panevėžys

Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 2-1 FK Panevėžys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 6, hòa 1, FK Panevėžys thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 2
Phong độ
LLDDL FC Hegelmann
LLWWW FK Panevėžys
  1. 39' C. Duke
  2. 45' V. Armalas 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' V. Armalas
  5. 52' 1-1 J. Janusevskis · I. Asante
  6. 54' E. Kausinis · Leo Ribeiro 2-1
  7. 62' P. Popescu C. Duke
  8. 62' A. Njoya R. Yusuf
  9. 63' D. Vaicekauskas K. Asamoah
  10. 69' D. Slendzoka E. Kausinis
  11. 76' L. De Vega F. Steponavicius
  12. 76' E. Puikis S. Kouadio
  13. 76' D. Balsys L. Krasniqi
  14. 79' L. Kojic
  15. 89' P. Popescu
  16. 89' E. Dzinga A. Dante
  17. 90'+4 D. Vaicekauskas
  18. 90'+5 W. Freire Leo Ribeiro
  19. FT2-1

Đội hình

FC Hegelmann
  1. 22A. Brazinskas
  2. 9K. Upstas
  3. 6V. Armalas
  4. 4N. Djoric
  5. 18J. Mulder
  6. 15Leo Ribeiro ▼ 90'
  7. 5D. Antanavicius
  8. 7C. Duke ▼ 62'
  9. 28L. Kojic
  10. 21E. Kausinis ▼ 69'
  11. 14R. Yusuf ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 1V. Sarkauskas
  2. 10P. Popescu ▲ 62'
  3. 11A. Njoya ▲ 62'
  4. 17A. Harouna
  5. 25K. Keliauskas
  6. 98J. Pastukas
  7. 77W. Freire ▲ 90'
  8. 26D. Slendzoka ▲ 69'
  9. 19D. Pasilys
FK Panevėžys
  1. 1V. Cerniauskas
  2. 2L. Klimavicius
  3. 32R. Rasimavicius
  4. 4A. Dante ▼ 89'
  5. 15J. Janusevskis
  6. 20S. Kerkez
  7. 50L. Krasniqi ▼ 76'
  8. 34I. Asante
  9. 27K. Asamoah ▼ 63'
  10. 9F. Steponavicius ▼ 76'
  11. 8S. Kouadio ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 13D. Bukel
  2. 10L. De Vega ▲ 76'
  3. 18E. Puikis ▲ 76'
  4. 23E. Dzinga ▲ 89'
  5. 25D. Vaicekauskas ▲ 63'
  6. 29J. Okpanachi
  7. 66D. Balsys ▲ 76'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
86Ghi được88
55Thủng lưới58
1.72Bàn thắng mỗi trận1.87
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu