FC Hegelmann vs FK Panevėžys
Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 4-2 FK Panevėžys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 6, hòa 1, FK Panevėžys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 5
- Sân vận động
- LFF Kauno treniruočių centras, Kaunas
- Phong độ
- LLDDL FC Hegelmann
- LLWWW FK Panevėžys
- 26' K. Asamoah
- 30' K. Upstas 1-0
- 33' 1-1 N. Gorobsov11m
- 36' P. Popescu 2-1
- 43' ▲ E. Veliulis ▼ M. Beneta
- 43' ▲ S. Gussiås ▼ N. Gorobsov
- HT2-1
- 48' ▲ Hugo Figueiredo ▼ K. Upstas
- 55' ▲ N. Mbo ▼ K. Asamoah
- 55' ▲ N. Bosančić ▼ N. Kacharava
- 55' D. Bošnjak 3-1
- 57' L. Klimavicius
- 58' S. Odeyobo11m 4-1
- 60' 4-2 N. Mbo
- 65' ▲ M. Vareika ▼ P. Popescu
- 65' ▲ Michael Thuíque ▼ N. Kader
- 65' ▲ I. Venckus ▼ F. Palacios
- 73' S. Kingue
- 85' ▲ T. Buzas ▼ Leonardo
- 90' M. Vareika
- FT4-2
Đội hình
- 16V. Šarkauskas
- 66V. Armalas
- 3S. Odeyobo
- 14S. Kingue
- 45A. Shchedryi
- 9K. Upstas ▼ 48'
- 15Leonardo ▼ 85'
- 5D. Antanavičius
- 10P. Popescu ▼ 65'
- 8D. Bošnjak
- 11N. Kader ▼ 65'
Dự bị 9
- 6Hugo Figueiredo ▲ 48'
- 7M. Vareika ▲ 65'
- 99Michael Thuíque ▲ 65'
- 24T. Buzas ▲ 85'
- 4Douglas Cruz
- 13K. Olšauskas
- 21E. Kaušinis
- 22A. Bražinskas
- 25K. Keliauskas
- 1V. Černiauskas
- 4K. Dubra
- 2L. Klimavičius
- 29M. Beneta ▼ 43'
- 15M. Cacutalua
- 23J. Sarpong
- 5N. Gorobsov ▼ 43'
- 20J. Čađenović
- 31F. Palacios ▼ 65'
- 9N. Kacharava ▼ 55'
- 27K. Asamoah ▼ 55'
Dự bị 8
- 7E. Veliulis ▲ 43'
- 28S. Gussiås ▲ 43'
- 36N. Mbo ▲ 55'
- 88N. Bosančić ▲ 55'
- 77I. Venckus ▲ 65'
- 21M. Remeikis
- 25D. Vaičekauskas
- 55T. Švedkauskas
Thống kê
11
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu54
88Ghi được57
53Thủng lưới65
1.83Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai23