FK Panevėžys vs FC Hegelmann
Tỷ số chung cuộc: FK Panevėžys 0-2 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Panevėžys thắng 3, hòa 1, FC Hegelmann thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 14
- Sân vận động
- Aukštaitija stadionas, Panevėžys
- Phong độ
- LLWWW FK Panevėžys
- LLDDL FC Hegelmann
- 33' D. Antanavicius
- HT0-0
- 60' 0-1 Hugo Figueiredo
- 61' ▲ Lucas de Vega ▼ F. Palacios
- 61' ▲ N. Lukšys ▼ S. Gussiås
- 61' ▲ T. Švedkauskas ▼ V. Černiauskas
- 61' ▲ M. Vareika ▼ A. Shchedryi
- 61' ▲ Michael Thuíque ▼ A. Njoya
- 68' ▲ N. Mbo ▼ K. Asamoah
- 68' ▲ V. Armalas ▼ Leonardo
- 78' ▲ M. Beneta ▼ A. Karvatskyi
- 78' ▲ E. Kaušinis ▼ P. Popescu
- 90'+1 0-2 M. Vareika
- FT0-2
Đội hình
- 1V. Černiauskas ▼ 61'
- 2L. Klimavičius
- 15M. Cacutalua
- 97A. Karvatskyi ▼ 78'
- 21M. Remeikis
- 23J. Sarpong
- 7E. Veliulis
- 20J. Čađenović
- 31F. Palacios ▼ 61'
- 28S. Gussiås ▼ 61'
- 27K. Asamoah ▼ 68'
Dự bị 9
- 10Lucas de Vega ▲ 61'
- 17N. Lukšys ▲ 61'
- 55T. Švedkauskas ▲ 61'
- 36N. Mbo ▲ 68'
- 29M. Beneta ▲ 78'
- 5N. Gorobsov
- 9N. Kacharava
- 25D. Vaičekauskas
- 77I. Venckus
- 22A. Bražinskas
- 6Hugo Figueiredo
- 3S. Odeyobo
- 14S. Kingue
- 45A. Shchedryi ▼ 61'
- 9K. Upstas
- 15Leonardo ▼ 68'
- 5D. Antanavičius
- 10P. Popescu ▼ 78'
- 8D. Bošnjak
- 11A. Njoya ▼ 61'
Dự bị 10
- 7M. Vareika ▲ 61'
- 99Michael Thuíque ▲ 61'
- 66V. Armalas ▲ 68'
- 21E. Kaušinis ▲ 78'
- 1E. Urbonas
- 4Douglas Cruz
- 13K. Olšauskas
- 24T. Buzas
- 25K. Keliauskas
- 19D. Pašilys
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu48
57Ghi được88
65Thủng lưới53
1.06Bàn thắng mỗi trận1.83
20Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai50