FK Panevėžys
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Hegelmann

FK Panevėžys vs FC Hegelmann

Tỷ số chung cuộc: FK Panevėžys 0-1 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 4 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Panevėžys thắng 3, hòa 1, FC Hegelmann thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 22
Sân vận động
Aukštaitija stadionas, Panevėžys
Phong độ
LLWWW FK Panevėžys
LLDDL FC Hegelmann
  1. HT0-0
  2. 58' P. Popescu Leonardo
  3. 65' J. Sarpong C. Dieng
  4. 75' N. Mbo S. Gussiås
  5. 75' N. Bosančić Lucas de Vega
  6. 81' E. Kaušinis M. Vareika
  7. 81' 0-1 A. Shchedryi
  8. 82' R. Mazan
  9. 84' N. Lukšys E. Veliulis
  10. 87' Douglas Cruz A. Shchedryi
  11. 90' N. Luksys
  12. FT0-1

Đội hình

FK Panevėžys HLV: S. Vreven
  1. 1V. Černiauskas
  2. 4K. Dubra
  3. 72R. Mazáň
  4. 15M. Cacutalua
  5. 32R. Rasimavičius
  6. 5N. Gorobsov
  7. 7E. Veliulis ▼ 84'
  8. 21C. Dieng ▼ 65'
  9. 31F. Palacios
  10. 10Lucas de Vega ▼ 75'
  11. 28S. Gussiås ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 23J. Sarpong ▲ 65'
  2. 36N. Mbo ▲ 75'
  3. 88N. Bosančić ▲ 75'
  4. 17N. Lukšys ▲ 84'
  5. 13D. Bukel
  6. 16R. Lazdinauskas
  7. 20J. Čađenović
  8. 22E. Tîmbur
  9. 29M. Beneta
  10. 97A. Karvatskyi
FC Hegelmann HLV: A. Skerla
  1. 22A. Bražinskas
  2. 9K. Upstas
  3. 6Hugo Figueiredo
  4. 66V. Armalas
  5. 14S. Kingue
  6. 45A. Shchedryi ▼ 87'
  7. 15Leonardo ▼ 58'
  8. 5D. Antanavičius
  9. 8D. Bošnjak
  10. 7M. Vareika ▼ 81'
  11. 11A. Njoya

Dự bị 10

  1. 10P. Popescu ▲ 58'
  2. 21E. Kaušinis ▲ 81'
  3. 4Douglas Cruz ▲ 87'
  4. 13K. Olšauskas
  5. 16V. Šarkauskas
  6. 19D. Pašilys
  7. 24T. Buzas
  8. 25K. Keliauskas
  9. 30Felipe Brisola
  10. 99Michael Thuíque

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu48
57Ghi được88
65Thủng lưới53
1.06Bàn thắng mỗi trận1.83
20Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu