FC Hegelmann
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Panevėžys

FC Hegelmann vs FK Panevėžys

Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 2-2 FK Panevėžys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 6, hòa 1, FK Panevėžys thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 31
Phong độ
LLDDL FC Hegelmann
LLWWW FK Panevėžys
  1. 29' L. Kojić 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Vaičekauskas E. Veliulis
  4. 55' 1-1 Lucas de Vega
  5. 57' L. Kojic
  6. 63' E. Kaušinis Leonardo
  7. 63' Michael Thuíque A. Njoya
  8. 69' A. Benchaib
  9. 74' 1-2 A. Benchaib
  10. 77' D. Bošnjak M. Vareika
  11. 84' R. Yusuf D. Antanavičius
  12. 85' Hugo Figueredo
  13. 86' F. Palacios S. Gussiås
  14. 90'+3 J. Cadjenovic
  15. 90'+4 R. Mazan
  16. 90' P. Popescu 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

FC Hegelmann HLV: A. Skerla
  1. 22A. Bražinskas
  2. 6Hugo Figueiredo
  3. 66V. Armalas
  4. 14S. Kingue
  5. 45A. Shchedryi
  6. 15Leonardo ▼ 63'
  7. 5D. Antanavičius ▼ 84'
  8. 10P. Popescu
  9. 7M. Vareika ▼ 77'
  10. 28L. Kojić
  11. 11A. Njoya ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 21E. Kaušinis ▲ 63'
  2. 99Michael Thuíque ▲ 63'
  3. 8D. Bošnjak ▲ 77'
  4. 41R. Yusuf ▲ 84'
  5. 1E. Urbonas
  6. 4S. Bolaji
  7. 25K. Keliauskas
  8. 30Felipe Brisola
  9. 9K. Upstas
  10. 13K. Olšauskas
  11. 19D. Pašilys
  12. 20L. Jonaitis
FK Panevėžys HLV: S. Vreven
  1. 22E. Tîmbur
  2. 4K. Dubra
  3. 2L. Klimavičius
  4. 72R. Mazáň
  5. 32R. Rasimavičius
  6. 7E. Veliulis ▼ 46'
  7. 20J. Čađenović
  8. 21C. Dieng
  9. 9A. Benchaib
  10. 10Lucas de Vega
  11. 28S. Gussiås ▼ 86'

Dự bị 6

  1. 25D. Vaičekauskas ▲ 46'
  2. 31F. Palacios ▲ 86'
  3. 1V. Černiauskas
  4. 3M. Vranjanin
  5. 14M. Pušnys
  6. 97A. Karvatskyi

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu54
88Ghi được57
53Thủng lưới65
1.83Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu