FC Hegelmann
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
FK Panevėžys

FC Hegelmann vs FK Panevėžys

Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 3-1 FK Panevėžys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 6, hòa 1, FK Panevėžys thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 25
Phong độ
LLDDL FC Hegelmann
LLWWW FK Panevėžys
  1. 12' A. Njoya 1-0
  2. 15' 1-1 F. Steponavicius · L. De Vega
  3. 21' P. Popescu · Leo Ribeiro 2-1
  4. 23' P. Popescu · Leo Ribeiro 3-1
  5. 32' A. Dante
  6. HT3-1
  7. 46' K. Asamoah A. Dante
  8. 46' L. Krasniqi S. Kerkez
  9. 59' P. Popescu
  10. 65' A. Shchedryi D. Kazlauskas
  11. 65' C. Duke Leo Ribeiro
  12. 69' B. Isaac
  13. 74' I. Asante Elivelton
  14. 78' E. Kausinis P. Popescu
  15. 79' K. Asamoah
  16. 80' M. Bacanin A. Smith
  17. 85' R. Yusuf A. Njoya
  18. 85' W. Freire A. Harouna
  19. FT3-1

Đội hình

FC Hegelmann
  1. 1V. Sarkauskas
  2. 9K. Upstas
  3. 6V. Armalas
  4. 30B. Isaac
  5. 97S. Radinovic
  6. 17A. Harouna ▼ 85'
  7. 5D. Antanavicius
  8. 10P. Popescu ▼ 78'
  9. 15Leo Ribeiro ▼ 65'
  10. 39D. Kazlauskas ▼ 65'
  11. 11A. Njoya ▼ 85'

Dự bị 11

  1. 22A. Brazinskas
  2. 4N. Djoric
  3. 7C. Duke ▲ 65'
  4. 14R. Yusuf ▲ 85'
  5. 19D. Pasilys
  6. 21E. Kausinis ▲ 78'
  7. 25K. Keliauskas
  8. 27Y. Azouazi
  9. 45A. Shchedryi ▲ 65'
  10. 77W. Freire ▲ 85'
  11. 98J. Pastukas
FK Panevėžys
  1. 1V. Cerniauskas
  2. 32R. Rasimavicius
  3. 4A. Dante ▼ 46'
  4. 15J. Janusevskis
  5. 33S. Keita
  6. 20S. Kerkez ▼ 46'
  7. 25D. Vaicekauskas
  8. 10L. De Vega
  9. 80Elivelton ▼ 74'
  10. 11A. Smith ▼ 80'
  11. 9F. Steponavicius

Dự bị 7

  1. 13D. Bukel
  2. 2L. Klimavicius
  3. 5M. van den Bos
  4. 16M. Bacanin ▲ 80'
  5. 27K. Asamoah ▲ 46'
  6. 34I. Asante ▲ 74'
  7. 50L. Krasniqi ▲ 46'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
86Ghi được88
55Thủng lưới58
1.72Bàn thắng mỗi trận1.87
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu