FC Ordabasy
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Astana

FC Ordabasy vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-0 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 5, hòa 0, FC Astana thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 26
Trọng tài
B. Sariev
Phong độ
WWWLW FC Ordabasy
WDWWL FC Astana
  1. 10' A. Kasym
  2. 29' K. Kazukolovas
  3. 41' K. Bartolec
  4. HT0-0
  5. 46' A. Merkel K. Bartolec
  6. 60' A. Amanovic
  7. 61' N. Buric B. Islamkhan
  8. 62' D. Marat M. Abrayev
  9. 64' S. Maliy
  10. 65' A. Merkel
  11. 67' A. Nurymbet Leo Natel
  12. 67' T. Keita M. Capatina
  13. 74' I. Miladinovic B. Kalaica
  14. 78' Z. Amir · B. Johnsen 1-0
  15. 82' M. Toktybay Z. Amir
  16. 84' S. Anuarov A. Kasym
  17. FT1-0

Đội hình

FC Ordabasy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Andrei Martin
  1. 1Bekkhan Shayzada
  2. 3Guy-Marcelin Kilama
  3. 25Sergey Maliy
  4. 5Nikola Antić
  5. 77David Abagna
  6. 22Sultanbek Astanov
  7. 55Aleksa Amanović
  8. 16Mihai Căpățînă ▼ 67'
  9. 19Léo Natel ▼ 67'
  10. 28Björn Johnsen
  11. 15Zhasulan Amir ▼ 82'

Dự bị 10

  1. 23Abinur Nurymbet ▲ 67'
  2. 44Tidiane Keita ▲ 67'
  3. 20Magzhan Toktybay ▲ 82'
  4. 13Kazhimukan Tolepbergen
  5. 24Ayan Abdukhalyk
  6. 8Ular Zhaksybaev
  7. 14Ali Turganov
  8. 8Yurii Vakulko
  9. 27Nurdaulet Serik
  10. 21Birzhan Toktybay
FC Astana Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Grigori Babayan
  1. 74Mukhammejan Seisen
  2. 2Karlo Bartolec ▼ 46'
  3. 3Branimir Kalaica ▼ 74'
  4. 5Kipras Kazukolovas
  5. 11Yan Vorogovskiy
  6. 7Dinmukhamed Karaman
  7. 6Alibek Kasym ▼ 84'
  8. 15Abzal Beysebekov
  9. 9Bauyrzhan Islamkhan ▼ 61'
  10. 81Ramazan Karimov
  11. 47Maksat Abraev

Dự bị 11

  1. 21Alexander Merkel ▲ 46'
  2. 29Nikola Burić ▲ 61'
  3. 17Damir Marat ▲ 62'
  4. 4Sanzhar Anuarov ▲ 84'
  5. 93Josip Čondrić
  6. 99Danila Karpikov
  7. 45Ivan Miladinović ▲ 74'
  8. 14Marin Tomasov
  9. 72Stanislav Basmanov
  10. 8Ivan Bašić
  11. 11Nnamdi Ahanonu

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
25 48 - 18 +30 58
2
FC Kairat
25 51 - 19 +32 57
3
FC Astana
24 41 - 25 +16 45
4
FC Okzhetpes
25 38 - 34 +4 42
5
FC Aktobe
25 36 - 29 +7 41
6
FC Yelimay
24 33 - 33 0 35
7
FC Tobol
25 33 - 33 0 34
8
Zhenys
25 25 - 29 -4 32
9
Ulytau
25 22 - 30 -8 31
10
Kaspiy
25 26 - 36 -10 26
11
Kyzyl-Zhar
25 27 - 38 -11 24
12
FC Atyrau
24 18 - 25 -7 23
13
FC Irtysh Pavlodar
24 24 - 33 -9 23
14
Kaisar
25 21 - 32 -11 23
15
Altay
25 24 - 36 -12 23
16
FC Zhetysu
25 26 - 43 -17 22
Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
26Ghi được21
11Thủng lưới12
2.17Bàn thắng mỗi trận2.1
5Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu