FC Ordabasy
2 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
FC Astana

FC Ordabasy vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 2-4 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 5, hòa 0, FC Astana thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
Phong độ
WWWLW FC Ordabasy
WDWWL FC Astana
  1. 14' Aleksa Amanović
  2. 24' 0-1 Y. Vorogovskiy
  3. 26' J. Yakhshiboyev 1-1
  4. 33' Usevalad Sadovski
  5. 45'+2 1-2 C. Geoffrey
  6. 45'+3 J. Yakhshiboyev 2-2
  7. HT2-2
  8. 59' 2-3 C. Geoffrey
  9. 60' B. Islamkhan S. Umarov
  10. 60' Y. Tungyshbayev V. Sadovskiy
  11. 69' Reginaldo Lopes Z. Šehović
  12. 69' G. Suyumbayev L. Cvek
  13. 73' Sergey Ignatovich
  14. 74' 2-4 N. Gripshi11m
  15. 77' M. Fedin S. Astanov
  16. 79' Nazmi Gripshi
  17. 85' R. Karimov C. Geoffrey
  18. 87' I. Kuat N. Gripshi
  19. 87' M. Bystrov K. Bartolec
  20. 89' Gafurzhan Suyumbaev
  21. 90'+4 Yerkebulan Tungyshbaev
  22. 90'+2 E. Astanov O. Camara
  23. FT2-4

Đội hình

FC Ordabasy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Keker
  1. S. Ignatovich
  2. S. Astanov ▼ 77'
  3. I. Plastun
  4. C. Tovar
  5. Z. Šehović ▼ 69'
  6. Y. Makarenko
  7. A. Tagybergen
  8. L. Cvek ▼ 69'
  9. J. Yakhshiboyev
  10. V. Sadovskiy ▼ 60'
  11. S. Umarov ▼ 60'

Dự bị 9

  1. B. Islamkhan ▲ 60'
  2. Y. Tungyshbayev ▲ 60'
  3. Reginaldo Lopes ▲ 69'
  4. G. Suyumbayev ▲ 69'
  5. M. Fedin ▲ 77'
  6. A. Zhomartov
  7. B. Shaizada
  8. S. Maliy
  9. S. Zharynbetov
FC Astana Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Babayan
  1. J. Čondrić
  2. A. Amanović
  3. K. Kažukolovas
  4. Y. Vorogovskiy
  5. B. Kalaica
  6. K. Bartolec ▼ 87'
  7. M. Tomasov
  8. N. Gripshi ▼ 87'
  9. M. Ebong
  10. C. Geoffrey ▼ 85'
  11. O. Camara ▼ 90'

Dự bị 12

  1. R. Karimov ▲ 85'
  2. I. Kuat ▲ 87'
  3. M. Bystrov ▲ 87'
  4. E. Astanov ▲ 90'
  5. A. Beysebekov
  6. A. Zarutskiy
  7. M. Seysen
  8. T. Dosmagambetov
  9. A. Marochkin
  10. B. Osei
  11. N. Ahanonu
  12. S. Basmanov

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
47Ghi được61
39Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu