FC Astana
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Ordabasy

FC Astana vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 2-1 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 5, hòa 0, FC Ordabasy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 4
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WDWWL FC Astana
WWWLW FC Ordabasy
  1. 33' O. Camara · M. Tomasov 1-0
  2. 39' Aleksa Amanović
  3. 40' 1-1 S. Astanov · N. Antic
  4. HT1-1
  5. 48' E. Tungyshbaev Everton
  6. 58' O. Camara · M. Tomasov 2-1
  7. 72' R. Karimov C. Geoffrey
  8. 74' Murojon Khalmatov
  9. 74' D. Canadjija R. Abubakar
  10. 74' Joao Paulino K. Saliman
  11. 86' B. Nuraly L. Imnadze
  12. 86' Z. Amir M. Khalmatov
  13. 88' A. Beysebekov A. Amanovic
  14. 90'+3 Max Ebong
  15. 90'+3 Nikola Antić
  16. 90' N. Zhaksylykov N. Gripshi
  17. FT2-1

Đội hình

FC Astana Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Grigoriy Babayan
  1. 74M. Seysen
  2. 2K. Bartolec
  3. 5K. Kazukolovas
  4. 3B. Kalaica
  5. 7M. Ebong
  6. 45A. Amanovic ▼ 88'
  7. 9C. Geoffrey ▼ 72'
  8. 18D. Shomko
  9. 10M. Tomasov
  10. 77N. Gripshi ▼ 90'
  11. 28O. Camara

Dự bị 12

  1. 93J. Condric
  2. 99D. Karpikov
  3. 11N. Ahanonu
  4. 21E. Astanov
  5. 72S. Basmanov
  6. 15A. Beysebekov ▲ 88'
  7. 4M. Bystrov
  8. 81R. Karimov ▲ 72'
  9. 8A. Kenesov
  10. 22A. Marochkin
  11. 6Y. Vorogovskiy
  12. 14N. Zhaksylykov ▲ 90'
FC Ordabasy
  1. 1B. Shayzada
  2. 6U. Zhaksybaev
  3. 25S. Maliy
  4. 14S. Jimoh
  5. 22S. Astanov
  6. 23M. Khalmatov ▼ 86'
  7. 18R. Abubakar ▼ 74'
  8. 5N. Antic
  9. 77K. Saliman ▼ 74'
  10. 9Everton ▼ 48'
  11. 7L. Imnadze ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 34D. Celeadnic
  2. 11E. Tungyshbaev ▲ 48'
  3. 17Z. Sultaniyazov
  4. 27D. Canadjija ▲ 74'
  5. 29B. Nuraly ▲ 86'
  6. 4V. Mudrac
  7. 47Z. Amir ▲ 86'
  8. 98Joao Paulino ▲ 74'
  9. 24D. Altynbekov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

35Trận đấu35
75Ghi được46
45Thủng lưới38
2.14Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu