FC Astana
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ordabasy

FC Astana vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 0-1 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 5, hòa 0, FC Ordabasy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 11
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WDWWL FC Astana
WWWLW FC Ordabasy
  1. HT0-0
  2. 60' E. Astanov F. Ourega
  3. 62' V. Sadovskiy S. Umarov
  4. 62' Z. Šehović G. Suyumbayev
  5. 70' Zlatan Šehović
  6. 71' B. Osei A. Beisebekov
  7. 71' M. Ebong I. Kuat
  8. 71' R. Karimov O. Camara
  9. 71' S. Tursynbay T. Erlanov
  10. 71' Y. Tungyshbayev B. Islamkhan
  11. 77' 0-1 Y. Tungyshbayev
  12. 82' N. Ahanonu A. Marochkin
  13. 82' A. Abiken A. Tagybergen
  14. 88' Yerkebulan Tungyshbaev
  15. 90'+2 Aibol Abiken
  16. FT0-1

Đội hình

FC Astana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Babayan
  1. A. Zarutskiy
  2. M. Bystrov
  3. A. Marochkin ▼ 82'
  4. A. Amanović
  5. K. Kažukolovas
  6. A. Beisebekov ▼ 71'
  7. Y. Vorogovskiy
  8. M. Tomasov
  9. F. Ourega ▼ 60'
  10. I. Kuat ▼ 71'
  11. O. Camara ▼ 71'

Dự bị 10

  1. E. Astanov ▲ 60'
  2. B. Osei ▲ 71'
  3. M. Ebong ▲ 71'
  4. R. Karimov ▲ 71'
  5. N. Ahanonu ▲ 82'
  6. J. Čondrić
  7. M. Seysen
  8. T. Dosmagambetov
  9. T. Kusyapov
  10. S. Basmanov
FC Ordabasy Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Sednev
  1. A. Zhomartov
  2. I. Plastun
  3. S. Maliy
  4. T. Erlanov ▼ 71'
  5. S. Astanov
  6. A. Tagybergen ▼ 82'
  7. Y. Makarenko
  8. G. Suyumbayev ▼ 62'
  9. B. Islamkhan ▼ 71'
  10. S. Umarov ▼ 62'
  11. A. Biesiedin

Dự bị 11

  1. V. Sadovskiy ▲ 62'
  2. Z. Šehović ▲ 62'
  3. S. Tursynbay ▲ 71'
  4. Y. Tungyshbayev ▲ 71'
  5. A. Abiken ▲ 82'
  6. D. Darboe
  7. L. Cvek
  8. M. Fedin
  9. Reginaldo Lopes
  10. J. Yakhshiboyev
  11. S. Mutalip

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu36
61Ghi được47
40Thủng lưới39
1.49Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu