FC Ordabasy
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Astana

FC Ordabasy vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-0 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 13 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 5, hòa 0, FC Astana thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
Phong độ
WWWLW FC Ordabasy
WDWWL FC Astana
  1. 34' Ular Zhaksybayev
  2. HT0-0
  3. 46' M. Capatina Y. Vakulko
  4. 46' L. Imnadze N. Antic
  5. 47' Zikrillo Sultaniyazov
  6. 66' R. Karimov C. Geoffrey
  7. 67' Zikrillo Sultaniyazov
  8. 67' Zikrillo Sultaniyazov
  9. 71' Z. Amir V. Naumets
  10. 71' Everton A. Zhumabek
  11. 80' I. Basic M. Ebong
  12. 85' Everton · Z. Amir 1-0
  13. 90' Mihai Căpățînă
  14. 90' S. Basmanov N. Gripshi
  15. 90' A. Beysebekov M. Tomasov
  16. FT1-0

Đội hình

FC Ordabasy
  1. 34D. Celeadnic
  2. 25S. Maliy
  3. 13S. Tursynbay
  4. 6U. Zhaksybaev
  5. 22S. Astanov
  6. 8Y. Vakulko ▼ 46'
  7. 23M. Khalmatov
  8. 5N. Antic ▼ 46'
  9. 30V. Naumets ▼ 71'
  10. 10A. Zhumabek ▼ 71'
  11. 17Z. Sultaniyazov

Dự bị 9

  1. 47Z. Amir ▲ 71'
  2. 35A. Abduhaliq
  3. 29B. Nuraly
  4. 24D. Altynbekov
  5. 16M. Capatina ▲ 46'
  6. 11E. Tungyshbaev
  7. 9Everton ▲ 71'
  8. 7L. Imnadze ▲ 46'
  9. 1B. Shayzada
FC Astana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Grigoriy Babayan
  1. 93J. Condric
  2. 2K. Bartolec
  3. 5K. Kazukolovas
  4. 9C. Geoffrey ▼ 66'
  5. 6Y. Vorogovskiy
  6. 7M. Ebong ▼ 80'
  7. 45A. Amanovic
  8. 10M. Tomasov ▼ 90'
  9. 22D. Camaj
  10. 28O. Camara
  11. 77N. Gripshi ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 99D. Karpikov
  2. 81R. Karimov ▲ 66'
  3. 74M. Seysen
  4. 72S. Basmanov ▲ 90'
  5. 71S. Anuarov
  6. 18D. Shomko
  7. 15A. Beysebekov ▲ 90'
  8. 14N. Zhaksylykov
  9. 8I. Basic ▲ 80'
  10. 4M. Bystrov
  11. 3B. Kalaica

Thống kê

14
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

35Trận đấu35
46Ghi được75
38Thủng lưới45
1.31Bàn thắng mỗi trận2.14
14Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu