FC Ordabasy vs FC Astana
Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-2 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 5, hòa 0, FC Astana thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
- Phong độ
- WWWLW FC Ordabasy
- WDWWL FC Astana
- 41' 0-1 A. Darabayev
- HT0-1
- 51' Stanislav Basmanov
- 56' ▲ B. Abdukholikov ▼ Jorginho
- 56' ▲ M. Fedin ▼ Y. Tungyshbayev
- 60' 0-2 N. Zhaksylyk
- 66' ▲ Y. Vorogovskiy ▼ Y. Akhanov
- 67' ▲ S. Umarov ▼ A. Besedin
- 77' ▲ A. Aymbetov ▼ E. Astanov
- 77' ▲ S. Zhumabekov ▼ N. Zhaksylyk
- 84' ▲ V. Vasiljev ▼ G. Suyumbayev
- 88' M. Fedin11m 1-2
- 89' ▲ S. Lončar ▼ A. Darabayev
- 89' ▲ B. Mustafin ▼ V. Prokopenko
- FT1-2
Đội hình
- M. Seysen
- B. Matić
- S. Maliy
- M. Mbodj
- S. Astanov
- A. Tagybergen
- Y. Makarenko
- G. Suyumbayev ▼ 84'
- Y. Tungyshbayev ▼ 56'
- A. Besedin ▼ 67'
- Jorginho ▼ 56'
Dự bị 10
- B. Abdukholikov ▲ 56'
- M. Fedin ▲ 56'
- S. Umarov ▲ 67'
- V. Vasiljev ▲ 84'
- A. Bakhtiyarov
- B. Shaizada
- B. Tazhibay
- D. Narzildaev
- K. Tolepbergen
- A. Zhaksylykov
- A. Zarutskiy
- Y. Akhanov ▼ 66'
- V. Haroyan
- I. Kuat
- T. Dosmagambetov
- D. Jovančić
- A. Darabayev ▼ 89'
- S. Basmanov
- N. Zhaksylyk ▼ 77'
- E. Astanov ▼ 77'
- V. Prokopenko ▼ 89'
Dự bị 9
- Y. Vorogovskiy ▲ 66'
- A. Aymbetov ▲ 77'
- S. Zhumabekov ▲ 77'
- S. Lončar ▲ 89'
- B. Mustafin ▲ 89'
- A. Beisebekov
- A. Marochkin
- D. Podymskiy
- T. Tokenov
Thống kê
00
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu49
64Ghi được62
34Thủng lưới56
1.73Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai31