FC Astana
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ordabasy

FC Astana vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 2-0 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 5, hòa 0, FC Ordabasy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 4
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WDWWL FC Astana
WWWLW FC Ordabasy
  1. 44' M. Ebong A. Beisebekov
  2. HT0-0
  3. 59' B. Abdukholikov V. Sadovskiy
  4. 62' M. Tomasov 1-0
  5. 67' V. Prokopenko E. Astanov
  6. 67' D. Darboe A. Aymbetov
  7. 71' M. Mbodjphản lưới 2-0
  8. 76' A. Bakhtiyarov M. Fedin
  9. 76' A. Tagybergen S. Umarov
  10. 83' S. Basmanov F. Ourega
  11. 83' I. Ivanović M. Tomasov
  12. 83' B. Tazhibay Y. Tungyshbayev
  13. 83' M. Khalmatov A. Zhaksylykov
  14. FT2-0

Đội hình

FC Astana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Babayan
  1. J. Čondrić
  2. K. Hovhannisyan
  3. V. Haroyan
  4. A. Amanović
  5. A. Beisebekov ▼ 44'
  6. T. Dosmagambetov
  7. A. Darabayev
  8. M. Tomasov ▼ 83'
  9. E. Astanov ▼ 67'
  10. F. Ourega ▼ 83'
  11. A. Aymbetov ▼ 67'

Dự bị 12

  1. M. Ebong ▲ 44'
  2. V. Prokopenko ▲ 67'
  3. D. Darboe ▲ 67'
  4. S. Basmanov ▲ 83'
  5. I. Ivanović ▲ 83'
  6. A. Berezutskiy
  7. A. Zarutskiy
  8. D. Podymskiy
  9. S. Zhumabekov
  10. R. Kirgetov
  11. Y. Akhanov
  12. A. Kumarov
FC Ordabasy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Sednev
  1. M. Seysen
  2. M. Mbodj
  3. T. Erlanov
  4. G. Suyumbayev
  5. Auro
  6. Y. Tungyshbayev ▼ 83'
  7. V. Vasiljev
  8. A. Zhaksylykov ▼ 83'
  9. S. Umarov ▼ 76'
  10. M. Fedin ▼ 76'
  11. V. Sadovskiy ▼ 59'

Dự bị 6

  1. B. Abdukholikov ▲ 59'
  2. A. Bakhtiyarov ▲ 76'
  3. A. Tagybergen ▲ 76'
  4. B. Tazhibay ▲ 83'
  5. M. Khalmatov ▲ 83'
  6. B. Shaizada

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu37
62Ghi được64
56Thủng lưới34
1.27Bàn thắng mỗi trận1.73
18Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu