FC Atyrau
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Aktobe

FC Atyrau vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 1-1 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 0, hòa 6, FC Aktobe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
LDWLW FC Aktobe
  1. 8' Beybit Kereev
  2. 14' Giorgi Zaria
  3. 28' Konstantin Dorofeev
  4. 37' D. Maksimovic · K. Kalmuratov 1-0
  5. HT1-0
  6. 62' D. Pantelic A. Abdulla
  7. 62' Nani S. Ojo
  8. 72' E. Seydakhmet G. Zaria
  9. 72' A. Aymbetov P. Alvarez
  10. 75' 1-1 D. Sosah · T. Dosmagambetov
  11. 80' M. Stanic A. Seytkaliev
  12. 81' D. Orynbasar D. Maksimovic
  13. 88' Nani
  14. 89' H. Abdumansur K. Dorofeev
  15. FT1-1

Đội hình

FC Atyrau Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vladimir Cheburin
  1. 1E. Khatkevich
  2. 5S. Satanov
  3. 17K. Kalmuratov
  4. 71F. Prce
  5. 99B. Kereev
  6. 11A. Seytkaliev ▼ 80'
  7. 15E. Ofori
  8. 9A. Abdulla ▼ 62'
  9. 14K. Dorofeev ▼ 89'
  10. 44D. Maksimovic ▼ 81'
  11. 7Henrique

Dự bị 10

  1. 8M. Stanic ▲ 80'
  2. 10R. Dzhumatov
  3. 12N. Sagat
  4. 21D. Orynbasar ▲ 81'
  5. 23B. Shaykhov
  6. 25S. Zhumagali
  7. 27N. Berdesh
  8. 47H. Abdumansur ▲ 89'
  9. 90D. Pantelic ▲ 62'
  10. 70B. Zhaksylyk
FC Aktobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Igor Cherevchenko
  1. 16A. Zarutskiy
  2. 31A. Tanzharikov
  3. 9S. Ojo ▼ 62'
  4. 4T. Kusyapov
  5. 27T. Dosmagambetov
  6. 6J. Atanasov
  7. 20G. Zhukov
  8. 7D. Sosah
  9. 21P. Alvarez ▼ 72'
  10. 77G. Zaria ▼ 72'
  11. 11A. Shushenachev

Dự bị 9

  1. 1I. Trofimets
  2. 12D. Topalov
  3. 17Nani ▲ 62'
  4. 18I. Ordets
  5. 22E. Seydakhmet ▲ 72'
  6. 29M. Kikbaev
  7. 57M. Umaniyazov
  8. 83P. Korganbaev
  9. 95A. Aymbetov ▲ 72'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
2
FC Kairat
23 47 - 15 +32 54
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
23 22 - 25 -3 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
7Ghi được16
13Thủng lưới14
0.88Bàn thắng mỗi trận1.78
1Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu