FC Aktobe
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Atyrau

FC Aktobe vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 1-1 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 4, hòa 6, FC Atyrau thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 4
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Aktobe
Phong độ
LDWLW FC Aktobe
DDLLW FC Atyrau
  1. 10' A. Tanzharikov 1-0
  2. 29' G. Nadzharyan
  3. 33' R. Orazov
  4. 45' N. Zhagorov
  5. HT1-0
  6. 46' A. Kenesov J. Cevallos
  7. 46' S. Takulov G. Najaryan
  8. 46' N. Signevich A. Adil
  9. 58' D. Romero I. Umaev
  10. 58' J. Jean M. Samorodov
  11. 61' J. Novak R. Dzhumatov
  12. 61' Pedro Eugénio N. Zhagorov
  13. 68' 1-1 N. Signevich
  14. 83' A. Zhumakhanov
  15. 89' F. Olimzoda J. Kayamba
  16. FT1-1

Đội hình

FC Aktobe HLV: D. Parfenov
  1. I. Shatskiy
  2. B. Vătăjelu
  3. A. Kasym
  4. A. Tanzharikov
  5. J. Cevallos ▼ 46'
  6. U. Agbo
  7. R. Orazov
  8. L. Strumia
  9. D. Bessmertny
  10. M. Samorodov ▼ 58'
  11. I. Umaev ▼ 58'

Dự bị 9

  1. A. Kenesov ▲ 46'
  2. D. Romero ▲ 58'
  3. J. Jean ▲ 58'
  4. I. Trofimets
  5. M. Umaniyazov
  6. R. Gabdrakhmanov
  7. A. Baydauletov
  8. A. Doumbouya
  9. B. Baytana
FC Atyrau HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. O. Kerimzhanov
  3. N. Stepanov
  4. A. Zhumakhanov
  5. I. Stasevich
  6. O. Noiok
  7. J. Kayamba ▼ 89'
  8. G. Najaryan ▼ 46'
  9. A. Adil ▼ 46'
  10. R. Dzhumatov ▼ 61'
  11. N. Zhagorov ▼ 61'

Dự bị 9

  1. S. Takulov ▲ 46'
  2. N. Signevich ▲ 46'
  3. J. Novak ▲ 61'
  4. Pedro Eugénio ▲ 61'
  5. F. Olimzoda ▲ 89'
  6. A. Adambayev
  7. Barbosa
  8. V. Saenko
  9. E. Oralbay

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
54Ghi được43
36Thủng lưới30
1.59Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu