FC Atyrau
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 1:0
·
FC Aktobe

FC Atyrau vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-0 FC Aktobe tại Cup, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 0, hòa 6, FC Aktobe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Round of 16
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
LDWLW FC Aktobe
  1. 20' Yellow Card
  2. 25' Yellow Card
  3. 28' Yellow Card
  4. 38' A. Zhumakhanov A. Nabikhanov
  5. HT0-0
  6. 53' A. Kenesov A. Niangbo
  7. 61' A. Zhumabek D. Shomko
  8. 62' M. Samorodov A. Filipović
  9. 62' A. Tanzharikov I. Umaev
  10. 65' O. Omirtayev E. Nsungusi
  11. 65' O. Noyok D. Antanavičius
  12. 83' M. Raičković A. Žulpa
  13. 86' Yellow Card
  14. 96' M. Pangerei J. Novak
  15. 98' Yellow Card
  16. 98' D. Urda S. Takulov
  17. FT0-0

Đội hình

FC Atyrau HLV: V. Zhukovskiy
  1. I. Karavayev
  2. O. Kerimzhanov
  3. N. Stepanov
  4. A. Nabikhanov ▼ 38'
  5. D. Imeri
  6. J. Novak ▼ 96'
  7. D. Antanavičius ▼ 65'
  8. S. Takulov ▼ 98'
  9. A. Adambayev
  10. E. Kozlov
  11. E. Nsungusi ▼ 65'

Dự bị 9

  1. A. Zhumakhanov ▲ 38'
  2. O. Omirtayev ▲ 65'
  3. O. Noyok ▲ 65'
  4. M. Pangerei ▲ 96'
  5. D. Urda ▲ 98'
  6. E. Khatkevich
  7. R. Ibragimov
  8. N. Tokhtarov
  9. I. Stasevich
FC Aktobe HLV: A. Karpovich
  1. M. Lobantsev
  2. D. Yashin
  3. A. Kassym
  4. D. Penchikov
  5. A. Žulpa ▼ 83'
  6. D. Shomko ▼ 61'
  7. L. Strumia
  8. Élder Santana
  9. A. Niangbo ▼ 53'
  10. A. Filipović ▼ 62'
  11. I. Umaev ▼ 62'

Dự bị 8

  1. A. Kenesov ▲ 53'
  2. A. Zhumabek ▲ 61'
  3. M. Samorodov ▲ 62'
  4. A. Tanzharikov ▲ 62'
  5. M. Raičković ▲ 83'
  6. B. Baytana
  7. S. Pokatilov
  8. Y. Kybyray

Thống kê

04
10

So sánh

37Trận đấu38
33Ghi được57
44Thủng lưới37
0.89Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu