FC Atyrau vs FC Aktobe
Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 1-1 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 0, hòa 6, FC Aktobe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Munayşı, Atyrau
- Phong độ
- DDLLW FC Atyrau
- LDWLW FC Aktobe
- 22' José Cevallos
- 33' 0-1 B. Vătăjelu
- 42' Adilbek Zhumakhanov
- HT0-1
- 46' ▲ Barbosa ▼ A. Zhumakhanov
- 60' O. Noiok11m 1-1
- 64' ▲ J. Jean ▼ I. Umaev
- 67' Uche Agbo
- 69' Igor Shatskiy
- 74' ▲ A. Doumbouya ▼ D. Bessmertny
- 80' ▲ R. Dzhumatov ▼ J. Novak
- 80' ▲ A. Adil ▼ I. Stasevich
- 84' Nikolay Signevich
- 85' ▲ F. Góndola ▼ D. Romero
- 87' ▲ A. Adambayev ▼ N. Zhagorov
- 88' Leonel Strumia
- 90'+3 ▲ K. Toirov ▼ J. Kayamba
- FT1-1
Đội hình
- E. Khatkevich
- A. Zhumakhanov ▼ 46'
- O. Kerimzhanov
- N. Stepanov
- G. Najaryan
- O. Noiok
- J. Novak ▼ 80'
- N. Zhagorov ▼ 87'
- J. Kayamba ▼ 90'
- N. Signevich
- I. Stasevich ▼ 80'
Dự bị 12
- Barbosa ▲ 46'
- R. Dzhumatov ▲ 80'
- A. Adil ▲ 80'
- A. Adambayev ▲ 87'
- K. Toirov ▲ 90'
- E. Kaldybekov
- F. Olimzoda
- N. Tokhtarov
- V. Saenko
- Y. Saidaliyev
- T. Zhienaliev
- E. Oralbay
- I. Shatskiy
- G. Kiki
- A. Kasym
- M. Barać
- B. Vătăjelu
- L. Strumia
- U. Agbo
- I. Umaev ▼ 64'
- J. Cevallos
- D. Bessmertny ▼ 74'
- D. Romero ▼ 85'
Dự bị 9
- J. Jean ▲ 64'
- A. Doumbouya ▲ 74'
- F. Góndola ▲ 85'
- A. Baydauletov
- A. Kenzhegulov
- A. Tanzharikov
- B. Kairov
- I. Trofimets
- M. Umaniyazov
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 39 - 21 | +18 | 47 | |
| 2 | 24 | 39 - 19 | +20 | 46 | |
| 3 | 24 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 4 | 24 | 36 - 24 | +12 | 42 | |
| 5 | 24 | 33 - 23 | +10 | 39 | |
| 6 | 24 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 28 - 20 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 34 | |
| 9 | 24 | 29 - 26 | +3 | 29 | |
| 10 | 24 | 18 - 32 | -14 | 24 | |
| 11 | 24 | 17 - 33 | -16 | 23 | |
| 12 | 24 | 16 - 39 | -23 | 20 | |
| 13 | 24 | 12 - 45 | -33 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
43Ghi được54
30Thủng lưới36
1.34Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai29